037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày16/05/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày15/05/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 20,915.00 | 20,915.00 | 20,965.00 | 20,915.00 | 20,915.00 | 20,965.00 |
| EUR |
26,808.48 |
26,889.15 |
27,278.83 |
26,984.66 | 27,065.86 | 27,458.10 |
| AUD |
20,474.66 |
20,598.25 |
20,896.75 |
20,631.71 | 20,756.25 | 21,057.04 |
| KRW | - |
17.09 |
20.93 |
- | 17.11 | 20.96 |
| KWD | - |
72,532.12 |
74,174.32 |
- | 72,582.97 | 74,226.32 |
| MYR | - |
6,928.93 |
7,029.34 |
- | 6,968.41 | 7,069.40 |
| NOK | - |
3,559.01 |
3,625.06 |
- | 3,591.53 | 3,658.19 |
| RUB | - |
605.71 |
742.09 |
- | 607.61 | 744.41 |
| SEK | - |
3,112.06 |
3,169.81 |
- | 3,152.29 | 3,210.79 |
| SGD |
16,570.51 |
16,687.32 |
16,997.00 |
16,636.07 | 16,753.34 | 17,064.25 |
| THB |
690.63 |
690.63 |
720.54 |
692.73 | 692.73 | 722.73 |
| CAD |
20,226.92 |
20,410.62 |
20,706.41 |
20,419.38 | 20,604.82 | 20,903.42 |
| CHF |
21,395.71 |
21,546.54 |
21,858.79 |
21,656.07 | 21,808.73 | 22,124.78 |
| DKK | - |
3,601.38 |
3,668.22 |
- | 3,625.74 | 3,693.02 |
| GBP |
31,468.29 |
31,690.12 |
32,085.13 |
31,674.93 | 31,898.22 | 32,295.83 |
| HKD |
2,654.79 |
2,673.50 |
2,723.11 |
2,654.88 | 2,673.60 | 2,723.22 |
| INR | - |
374.25 |
390.45 |
- | 374.04 | 390.24 |
| JPY |
201.44 |
203.47 |
206.42 |
202.92 | 204.97 | 207.94 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(16-05-2013) |
Giá vàng hôm qua(15-05-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 14K |
27.215![]() |
29.215![]() |
27.365 | 29.365 |
| 18K |
37.250![]() |
38.750![]() |
37.450 | 38.950 |
| 24K |
38.250![]() |
38.750![]() |
38.450 | 38.950 |
| SJC10c |
40.750![]() |
40.950![]() |
41.000 | 41.150 |
| SJC1c |
40.750![]() |
40.980![]() |
41.000 | 41.180 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
40.750![]() |
40.970![]() |
41.000 | 41.170 |
| Giá vàng Đà Nẵng | ||||
| SJC |
40.750![]() |
40.970![]() |
41.000 | 41.170 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
40.740![]() |
40.970![]() |
40.990 | 41.170 |
| Giá vàng Cần thơ | ||||
| SJC |
40.750![]() |
40.950![]() |
41.000 | 41.150 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013