037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày14/05/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày13/05/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 20,915.00 | 20,915.00 | 20,965.00 | 20,915.00 | 20,915.00 | 20,965.00 |
| EUR |
26,868.59 |
26,949.44 |
27,339.99 |
27,021.97 | 27,103.28 | 27,496.06 |
| AUD |
20,631.71 |
20,756.25 |
21,057.04 |
20,846.63 | 20,972.46 | 21,276.39 |
| KRW | - |
17.06 |
20.91 |
- | 17.28 | 21.17 |
| KWD | - |
72,659.37 |
74,304.45 |
- | 72,966.60 | 74,618.63 |
| MYR | - |
6,933.55 |
7,034.03 |
- | 6,968.41 | 7,069.40 |
| NOK | - |
3,575.13 |
3,641.48 |
- | 3,587.37 | 3,653.95 |
| RUB | - |
606.44 |
742.97 |
- | 609.26 | 746.44 |
| SEK | - |
3,141.27 |
3,199.56 |
- | 3,167.69 | 3,226.48 |
| SGD |
16,625.32 |
16,742.52 |
17,053.23 |
16,692.67 | 16,810.34 | 17,122.31 |
| THB |
688.08 |
688.08 |
717.88 |
692.50 | 692.50 | 722.49 |
| CAD |
20,366.89 |
20,551.86 |
20,849.69 |
20,455.87 | 20,641.64 | 20,940.78 |
| CHF |
21,536.33 |
21,688.15 |
22,002.45 |
21,742.74 | 21,896.01 | 22,213.32 |
| DKK | - |
3,609.34 |
3,676.32 |
- | 3,630.50 | 3,697.87 |
| GBP |
31,714.20 |
31,937.76 |
32,335.86 |
31,904.32 | 32,129.22 | 32,529.70 |
| HKD |
2,654.91 |
2,673.63 |
2,723.25 |
2,655.16 | 2,673.88 | 2,723.50 |
| INR | - |
374.18 |
390.38 |
- | 377.90 | 394.27 |
| JPY |
202.05 |
204.09 |
207.04 |
203.91 | 205.97 | 208.95 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(14-05-2013) |
Giá vàng hôm qua(13-05-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 14K |
27.590![]() |
29.590![]() |
27.478 | 29.478 |
| 18K |
37.750![]() |
39.250![]() |
37.600 | 39.100 |
| 24K |
38.750![]() |
39.250![]() |
38.600 | 39.100 |
| SJC10c |
41.250![]() |
41.450![]() |
41.000 | 41.300 |
| SJC1c |
41.250![]() |
41.480![]() |
41.000 | 41.330 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
41.250![]() |
41.470![]() |
41.000 | 41.320 |
| Giá vàng Đà Nẵng | ||||
| SJC |
41.250![]() |
41.470![]() |
41.000 | 41.320 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
41.240![]() |
41.470![]() |
40.990 | 41.320 |
| Giá vàng Cần thơ | ||||
| SJC |
41.250![]() |
41.450![]() |
41.000 | 41.300 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013