037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày13/05/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày12/05/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 20,915.00 | 20,915.00 | 20,965.00 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| EUR | 27,021.97 | 27,103.28 | 27,496.06 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| AUD | 20,846.63 | 20,972.46 | 21,276.39 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| KRW | - | 17.28 | 21.17 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| KWD | - | 72,966.60 | 74,618.63 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| MYR | - | 6,968.41 | 7,069.40 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| NOK | - | 3,587.37 | 3,653.95 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| RUB | - | 609.26 | 746.44 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| SEK | - | 3,167.69 | 3,226.48 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| SGD | 16,692.67 | 16,810.34 | 17,122.31 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| THB | 692.50 | 692.50 | 722.49 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| CAD | 20,455.87 | 20,641.64 | 20,940.78 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| CHF | 21,742.74 | 21,896.01 | 22,213.32 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| DKK | - | 3,630.50 | 3,697.87 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| GBP | 31,904.32 | 32,129.22 | 32,529.70 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| HKD | 2,655.16 | 2,673.88 | 2,723.50 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| INR | - | 377.90 | 394.27 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| JPY | 203.91 | 205.97 | 208.95 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(13-05-2013) |
Giá vàng hôm qua(12-05-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 14K | 27.478 | 29.478 | Không có | Không có |
| 18K | 37.600 | 39.100 | Không có | Không có |
| 24K | 38.600 | 39.100 | Không có | Không có |
| SJC10c | 41.000 | 41.300 | Không có | Không có |
| SJC1c | 41.000 | 41.330 | Không có | Không có |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC | 41.000 | 41.320 | Không có | Không có |
| Giá vàng Đà Nẵng | ||||
| SJC | 41.000 | 41.320 | Không có | Không có |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC | 40.990 | 41.320 | Không có | Không có |
| Giá vàng Cần thơ | ||||
| SJC | 41.000 | 41.300 | Không có | Không có |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013