037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày11/05/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày10/05/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 20,915.00 | 20,915.00 | 20,965.00 | 20,915.00 | 20,915.00 | 20,965.00 |
| EUR |
27,021.97 |
27,103.28 |
27,496.06 |
27,278.99 | 27,361.07 | 27,757.59 |
| AUD |
20,846.63 |
20,972.46 |
21,276.39 |
21,168.99 | 21,296.77 | 21,605.41 |
| KRW | - |
17.28 |
21.17 |
- | 17.50 | 21.45 |
| KWD | - |
72,966.60 |
74,618.63 |
- | 72,889.55 | 74,539.84 |
| MYR | - |
6,968.41 |
7,069.40 |
- | 7,010.71 | 7,112.31 |
| NOK | - |
3,587.37 |
3,653.95 |
- | 3,614.56 | 3,681.64 |
| RUB | - |
609.26 |
746.44 |
- | 610.68 | 748.18 |
| SEK | - |
3,167.69 |
3,226.48 |
- | 3,193.78 | 3,253.05 |
| SGD |
16,692.67 |
16,810.34 |
17,122.31 |
16,781.04 | 16,899.34 | 17,212.96 |
| THB |
692.50 |
692.50 |
722.49 |
697.68 | 697.68 | 727.90 |
| CAD |
20,455.87 |
20,641.64 |
20,940.78 |
20,562.02 | 20,748.76 | 21,049.45 |
| CHF |
21,742.74 |
21,896.01 |
22,213.32 |
22,087.01 | 22,242.71 | 22,565.05 |
| DKK | - |
3,630.50 |
3,697.87 |
- | 3,665.13 | 3,733.14 |
| GBP |
31,904.32 |
32,129.22 |
32,529.70 |
32,115.09 | 32,341.48 | 32,744.62 |
| HKD |
2,655.16 |
2,673.88 |
2,723.50 |
2,655.19 | 2,673.91 | 2,723.53 |
| INR | - |
377.90 |
394.27 |
- | 379.60 | 396.04 |
| JPY |
203.91 |
205.97 |
208.95 |
208.24 | 210.34 | 213.39 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(11-05-2013) |
Giá vàng hôm qua(10-05-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 14K | 27.575 | 29.575 | 27.575 | 29.575 |
| 18K | 37.730 | 39.230 | 37.730 | 39.230 |
| 24K | 38.730 | 39.230 | 38.730 | 39.230 |
| SJC10c |
41.230![]() |
41.430 | 41.280 | 41.430 |
| SJC1c |
41.230![]() |
41.460 | 41.280 | 41.460 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
41.230![]() |
41.450 | 41.280 | 41.450 |
| Giá vàng Đà Nẵng | ||||
| SJC |
41.230![]() |
41.450 | 41.280 | 41.450 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
41.220![]() |
41.450 | 41.270 | 41.450 |
| Giá vàng Cần thơ | ||||
| SJC |
41.230![]() |
41.430 | 41.280 | 41.430 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013