037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày09/05/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày08/05/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 20,910.00 | 20,910.00 | 20,960.00 | 20,910.00 | 20,910.00 | 20,960.00 |
| EUR |
27,121.20 |
27,202.81 |
27,597.04 |
27,106.70 | 27,188.26 | 27,582.28 |
| AUD |
21,033.78 |
21,160.74 |
21,467.41 |
21,066.84 | 21,194.00 | 21,501.15 |
| KRW | - |
17.48 |
21.42 |
- | 17.43 | 21.35 |
| KWD | - | 72,795.25 | 74,443.45 | - | 72,795.25 | 74,443.45 |
| MYR | - |
6,998.41 |
7,099.84 |
- | 6,983.13 | 7,084.33 |
| NOK | - |
3,555.11 |
3,621.09 |
- | 3,557.48 | 3,623.51 |
| RUB | - |
611.07 |
748.65 |
- | 611.42 | 749.08 |
| SEK | - |
3,179.16 |
3,238.17 |
- | 3,169.30 | 3,228.12 |
| SGD |
16,727.99 |
16,845.91 |
17,158.54 |
16,729.34 | 16,847.27 | 17,159.94 |
| THB |
693.04 |
693.04 |
723.05 |
691.17 | 691.17 | 721.10 |
| CAD |
20,499.83 |
20,686.00 |
20,985.79 |
20,446.92 | 20,632.61 | 20,931.63 |
| CHF |
21,952.56 |
22,107.31 |
22,427.70 |
22,029.87 | 22,185.17 | 22,506.69 |
| DKK | - |
3,643.91 |
3,711.54 |
- | 3,641.86 | 3,709.45 |
| GBP |
31,968.99 |
32,194.35 |
32,595.67 |
32,105.35 | 32,331.67 | 32,734.70 |
| HKD |
2,654.15 |
2,672.86 |
2,722.46 |
2,654.35 | 2,673.06 | 2,722.67 |
| INR | - |
379.59 |
396.03 |
- | 377.85 | 394.21 |
| JPY |
207.75 |
209.85 |
212.89 |
207.94 | 210.04 | 213.08 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(09-05-2013) |
Giá vàng hôm qua(08-05-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 14K |
27.815![]() |
29.815![]() |
27.590 | 29.590 |
| 18K |
38.050![]() |
39.550![]() |
37.750 | 39.250 |
| 24K |
39.050![]() |
39.550![]() |
38.750 | 39.250 |
| SJC10c |
41.350![]() |
41.550![]() |
41.330 | 41.450 |
| SJC1c |
41.350![]() |
41.580![]() |
41.330 | 41.480 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
41.350![]() |
41.570![]() |
41.330 | 41.470 |
| Giá vàng Đà Nẵng | ||||
| SJC |
41.350![]() |
41.570![]() |
41.330 | 41.470 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
41.340![]() |
41.570![]() |
41.320 | 41.470 |
| Giá vàng Cần thơ | ||||
| SJC |
41.350![]() |
41.550![]() |
41.330 | 41.450 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013