037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày04/05/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày03/05/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD |
20,915.00 |
20,915.00 |
20,965.00 |
20,910.00 | 20,910.00 | 20,960.00 |
| EUR |
27,090.37 |
27,171.89 |
27,565.66 |
27,295.27 | 27,377.40 | 27,774.16 |
| AUD |
21,208.25 |
21,336.27 |
21,645.48 |
21,203.18 | 21,331.17 | 21,640.32 |
| KRW | - |
17.27 |
21.15 |
- | 17.29 | 21.18 |
| KWD | - |
73,043.81 |
74,697.59 |
- | 73,000.60 | 74,653.45 |
| MYR | - |
6,828.79 |
6,927.75 |
- | 6,817.08 | 6,915.88 |
| NOK | - |
3,578.40 |
3,644.81 |
- | 3,597.77 | 3,664.54 |
| RUB | - |
610.04 |
747.38 |
- | 606.63 | 743.21 |
| SEK | - |
3,177.64 |
3,236.61 |
- | 3,208.07 | 3,267.61 |
| SGD |
16,688.62 |
16,806.26 |
17,118.15 |
16,694.09 | 16,811.77 | 17,123.78 |
| THB |
696.73 |
696.73 |
726.91 |
698.23 | 698.23 | 728.47 |
| CAD |
20,397.14 |
20,582.38 |
20,880.65 |
20,444.88 | 20,630.56 | 20,929.55 |
| CHF |
22,094.10 |
22,249.85 |
22,572.29 |
22,260.35 | 22,417.27 | 22,742.15 |
| DKK | - |
3,638.96 |
3,706.50 |
- | 3,665.48 | 3,733.51 |
| GBP |
32,106.83 |
32,333.16 |
32,736.19 |
32,140.47 | 32,367.04 | 32,770.51 |
| HKD |
2,655.26 |
2,673.98 |
2,723.60 |
2,654.60 | 2,673.31 | 2,722.92 |
| INR | - |
381.04 |
397.54 |
- | 382.11 | 398.65 |
| JPY |
210.07 |
212.19 |
215.26 |
211.68 | 213.82 | 216.92 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(04-05-2013) |
Giá vàng hôm qua(03-05-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 14K |
28.266![]() |
30.266![]() |
28.341 | 30.341 |
| 18K |
38.650![]() |
40.150![]() |
38.750 | 40.250 |
| 24K |
39.650![]() |
40.150![]() |
39.750 | 40.250 |
| SJC10c |
42.150![]() |
42.350![]() |
42.250 | 42.450 |
| SJC1c |
42.150![]() |
42.380![]() |
42.250 | 42.480 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
42.150![]() |
42.370![]() |
42.250 | 42.470 |
| Giá vàng Đà Nẵng | ||||
| SJC |
42.150![]() |
42.370![]() |
42.250 | 42.470 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
42.140![]() |
42.370![]() |
42.240 | 42.470 |
| Giá vàng Cần thơ | ||||
| SJC |
42.150![]() |
42.350![]() |
42.250 | 42.450 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013