037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày02/05/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày01/05/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 20,910.00 | 20,910.00 | 20,960.00 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| EUR | 27,011.37 | 27,092.65 | 27,485.29 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| AUD | 21,246.57 | 21,374.82 | 21,684.60 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| KRW | - | 17.10 | 20.95 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| KWD | - | 72,693.01 | 74,338.89 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| CAD | 20,204.24 | 20,387.73 | 20,683.20 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| CHF | 21,878.09 | 22,032.32 | 22,351.62 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| MYR | - | 6,857.57 | 6,956.95 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| NOK | - | 3,542.48 | 3,608.22 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| DKK | - | 3,626.96 | 3,694.27 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| RUB | - | 608.37 | 745.34 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| GBP | 31,888.42 | 32,113.21 | 32,513.52 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| SEK | - | 3,153.45 | 3,211.98 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| SGD | 16,644.18 | 16,761.51 | 17,072.59 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| HKD | 2,653.30 | 2,672.00 | 2,721.59 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| INR | - | 377.65 | 394.01 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| THB | 697.75 | 697.75 | 727.97 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| JPY | 208.48 | 210.59 | 213.64 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(02-05-2013) |
Giá vàng hôm qua(01-05-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 14K |
28.103![]() |
30.603![]() |
28.328 | 30.828 |
| 18K |
38.900![]() |
40.600![]() |
39.200 | 40.900 |
| 24K |
40.100![]() |
40.600![]() |
40.400 | 40.900 |
| SJC10c |
42.400![]() |
42.600![]() |
42.700 | 42.900 |
| SJC1c |
42.400![]() |
42.630![]() |
42.700 | 42.930 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
42.400![]() |
42.620![]() |
42.700 | 42.920 |
| Giá vàng Đà Nẵng | ||||
| SJC |
42.400![]() |
42.620![]() |
42.700 | 42.920 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
42.390![]() |
42.620![]() |
42.690 | 42.920 |
| Giá vàng Cần thơ | ||||
| SJC |
42.400![]() |
42.600![]() |
42.700 | 42.900 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013