037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày11/12/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày10/12/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD |
21,090.00 |
21,090.00 |
21,130.00 |
21,100.00 | 21,100.00 | 21,140.00 |
| EUR |
28,743.55 |
28,830.04 |
29,205.74 |
28,744.62 | 28,831.11 | 29,206.82 |
| CAD |
19,555.35 |
19,732.95 |
19,990.11 |
19,557.27 | 19,734.88 | 19,992.05 |
| DKK | - |
3,850.11 |
3,931.61 |
- | 3,850.37 | 3,931.88 |
| SGD |
16,618.17 |
16,735.32 |
17,021.36 |
16,643.35 | 16,760.67 | 17,047.14 |
| RUB | - |
585.03 |
715.72 |
- | 587.34 | 718.54 |
| MYR | - |
6,541.14 |
6,626.38 |
- | 6,551.39 | 6,636.76 |
| KRW | - |
18.23 |
22.31 |
- | 18.25 | 22.32 |
| SAR | - |
5,462.20 |
5,805.57 |
- | 5,464.79 | 5,808.32 |
| INR | - |
337.87 |
352.00 |
- | 338.56 | 352.71 |
| GBP |
34,294.20 |
34,535.95 |
34,916.11 |
34,254.14 | 34,495.61 | 34,875.31 |
| CHF |
23,401.50 |
23,566.47 |
23,873.58 |
23,420.49 | 23,585.59 | 23,892.94 |
| THB |
644.83 |
644.83 |
671.79 |
644.34 | 644.34 | 671.27 |
| SEK | - |
3,200.25 |
3,254.95 |
- | 3,207.41 | 3,262.23 |
| NOK | - |
3,406.67 |
3,478.79 |
- | 3,407.07 | 3,479.19 |
| KWD | - |
73,976.94 |
75,542.97 |
- | 74,012.00 | 75,578.73 |
| AUD |
18,942.09 |
19,056.43 |
19,304.77 |
18,955.24 | 19,069.66 | 19,318.16 |
| JPY |
200.93 |
202.96 |
205.61 |
201.21 | 203.24 | 205.88 |
| HKD |
2,680.99 |
2,699.89 |
2,746.04 |
2,682.26 | 2,701.17 | 2,747.34 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(11-12-2013) |
Giá vàng hôm qua(10-12-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K |
12.608![]() |
14.008![]() |
12.500 | 13.900 |
| 14K |
18.125![]() |
19.525![]() |
17.973 | 19.373 |
| 18K |
23.675![]() |
25.075![]() |
23.480 | 24.880 |
| 24K |
32.330![]() |
33.230![]() |
32.070 | 32.970 |
| SJC10c |
35.600![]() |
35.680![]() |
35.350 | 35.420 |
| SJC1c |
35.600![]() |
35.710![]() |
35.350 | 35.450 |
| SJC99.99 |
32.830![]() |
33.230![]() |
32.570 | 32.970 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
35.600![]() |
35.700![]() |
35.350 | 35.440 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
35.590![]() |
35.700![]() |
35.340 | 35.440 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013