037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày10/12/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày09/12/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD |
21,100.00 |
21,100.00 |
21,140.00 |
21,130.00 | 21,130.00 | 21,150.00 |
| EUR |
28,744.62 |
28,831.11 |
29,206.82 |
28,598.05 | 28,684.10 | 29,057.86 |
| SEK | - |
3,207.41 |
3,262.23 |
- | 3,221.70 | 3,276.76 |
| THB |
644.34 |
644.34 |
671.27 |
640.76 | 640.76 | 667.54 |
| NOK | - |
3,407.07 |
3,479.19 |
- | 3,395.13 | 3,467.00 |
| KWD | - |
74,012.00 |
75,578.73 |
- | 74,003.51 | 75,569.99 |
| AUD |
18,955.24 |
19,069.66 |
19,318.16 |
18,898.04 | 19,012.11 | 19,259.85 |
| JPY |
201.21 |
203.24 |
205.88 |
203.58 | 205.64 | 208.32 |
| HKD |
2,682.26 |
2,701.17 |
2,747.34 |
2,684.43 | 2,703.35 | 2,749.55 |
| DKK | - |
3,850.37 |
3,931.88 |
- | 3,830.38 | 3,911.46 |
| CAD |
19,557.27 |
19,734.88 |
19,992.05 |
19,531.71 | 19,709.09 | 19,965.91 |
| SGD |
16,643.35 |
16,760.67 |
17,047.14 |
16,595.36 | 16,712.35 | 16,997.98 |
| RUB | - |
587.34 |
718.54 |
- | 583.54 | 713.89 |
| MYR | - |
6,551.39 |
6,636.76 |
- | 6,498.75 | 6,583.44 |
| KRW | - |
18.25 |
22.32 |
- | 18.16 | 22.21 |
| SAR | - |
5,464.79 |
5,808.32 |
- | 5,469.97 | 5,813.81 |
| INR | - |
338.56 |
352.71 |
- | 335.78 | 349.81 |
| GBP |
34,254.14 |
34,495.61 |
34,875.31 |
34,113.31 | 34,353.79 | 34,731.90 |
| CHF |
23,420.49 |
23,585.59 |
23,892.94 |
23,249.30 | 23,413.19 | 23,718.28 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(10-12-2013) |
Giá vàng hôm qua(09-12-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K |
12.500![]() |
13.900![]() |
12.475 | 13.875 |
| 14K |
17.973![]() |
19.373![]() |
17.938 | 19.338 |
| 18K |
23.480![]() |
24.880![]() |
23.435 | 24.835 |
| 24K |
32.070![]() |
32.970![]() |
32.010 | 32.910 |
| SJC10c |
35.350![]() |
35.420![]() |
35.300 | 35.360 |
| SJC1c |
35.350![]() |
35.450![]() |
35.300 | 35.390 |
| SJC99.99 |
32.570![]() |
32.970![]() |
32.510 | 32.910 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
35.350![]() |
35.440![]() |
35.300 | 35.380 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
35.340![]() |
35.440![]() |
35.290 | 35.380 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013