037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày07/12/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày06/12/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD |
21,130.00 |
21,130.00 |
21,150.00 |
21,125.00 | 21,125.00 | 21,170.00 |
| EUR |
28,598.05 |
28,684.10 |
29,057.86 |
28,613.67 | 28,699.77 | 29,073.73 |
| DKK | - |
3,830.38 |
3,911.46 |
- | 3,833.74 | 3,914.89 |
| SGD |
16,595.36 |
16,712.35 |
16,997.98 |
16,608.51 | 16,725.59 | 17,011.44 |
| CAD |
19,531.71 |
19,709.09 |
19,965.91 |
19,533.62 | 19,711.02 | 19,967.85 |
| RUB | - |
583.54 |
713.89 |
- | 583.47 | 713.81 |
| MYR | - |
6,498.75 |
6,583.44 |
- | 6,518.98 | 6,603.92 |
| KRW | - |
18.16 |
22.21 |
- | 18.17 | 22.23 |
| SAR | - |
5,469.97 |
5,813.81 |
- | 5,472.56 | 5,816.56 |
| INR | - |
335.78 |
349.81 |
- | 336.29 | 350.35 |
| GBP |
34,113.31 |
34,353.79 |
34,731.90 |
34,081.42 | 34,321.67 | 34,699.41 |
| CHF |
23,249.30 |
23,413.19 |
23,718.28 |
23,252.52 | 23,416.44 | 23,721.56 |
| THB |
640.76 |
640.76 |
667.54 |
641.85 | 641.85 | 668.68 |
| SEK | - |
3,221.70 |
3,276.76 |
- | 3,227.44 | 3,282.60 |
| NOK | - |
3,395.13 |
3,467.00 |
- | 3,402.20 | 3,474.22 |
| KWD | - |
74,003.51 |
75,569.99 |
- | 74,117.19 | 75,686.04 |
| AUD |
18,898.04 |
19,012.11 |
19,259.85 |
18,898.63 | 19,012.71 | 19,260.44 |
| JPY |
203.58 |
205.64 |
208.32 |
203.72 | 205.78 | 208.46 |
| HKD |
2,684.43 |
2,703.35 |
2,749.55 |
2,685.84 | 2,704.77 | 2,750.99 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(07-12-2013) |
Giá vàng hôm qua(06-12-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K |
12.467![]() |
13.867![]() |
12.471 | 13.871 |
| 14K |
17.927![]() |
19.327![]() |
17.933 | 19.333 |
| 18K |
23.420![]() |
24.820![]() |
23.427 | 24.827 |
| 24K |
31.990![]() |
32.890![]() |
32.000 | 32.900 |
| SJC10c |
35.270![]() |
35.340![]() |
35.280 | 35.350 |
| SJC1c |
35.270![]() |
35.370![]() |
35.280 | 35.380 |
| SJC99.99 |
32.490![]() |
32.890![]() |
32.500 | 32.900 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
35.270![]() |
35.360![]() |
35.280 | 35.370 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
35.260![]() |
35.360![]() |
35.270 | 35.370 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013