037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày07/11/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày06/11/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD |
21,080.00 |
21,080.00 |
21,135.00 |
21,075.00 | 21,075.00 | 21,115.00 |
| EUR |
28,194.03 |
28,278.87 |
28,647.42 |
28,150.17 | 28,234.87 | 28,602.84 |
| GBP |
33,495.23 |
33,731.35 |
34,102.69 |
33,434.84 | 33,670.53 | 34,041.19 |
| THB |
660.70 |
660.70 |
688.32 |
661.33 | 661.33 | 688.98 |
| CHF |
22,815.35 |
22,976.18 |
23,275.62 |
22,782.87 | 22,943.47 | 23,242.49 |
| SEK | - |
3,219.17 |
3,274.20 |
- | 3,208.21 | 3,263.05 |
| NOK | - |
3,498.43 |
3,572.49 |
- | 3,489.01 | 3,562.88 |
| KWD | - | 73,750.13 | 75,311.42 | - | 73,750.13 | 75,311.42 |
| AUD |
19,817.65 |
19,937.27 |
20,197.11 |
19,803.07 | 19,922.61 | 20,182.25 |
| JPY | 210.58 | 212.71 | 215.48 | 210.58 | 212.71 | 215.48 |
| HKD |
2,679.10 |
2,697.99 |
2,744.11 |
2,678.97 | 2,697.86 | 2,743.97 |
| DKK | - |
3,777.95 |
3,857.93 |
- | 3,770.99 | 3,850.82 |
| CAD |
19,877.18 |
20,057.70 |
20,319.10 |
19,880.99 | 20,061.54 | 20,322.99 |
| SGD |
16,717.36 |
16,835.21 |
17,122.98 |
16,703.92 | 16,821.67 | 17,109.20 |
| RUB | - |
589.92 |
721.70 |
- | 588.81 | 720.34 |
| MYR | - |
6,591.47 |
6,677.37 |
- | 6,584.22 | 6,670.03 |
| KRW | - |
18.06 |
22.10 |
- | 18.04 | 22.08 |
| SAR | - | 5,457.17 | 5,800.22 | - | 5,457.17 | 5,800.22 |
| INR | - |
332.34 |
346.23 |
- | 335.36 | 349.38 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(07-11-2013) |
Giá vàng hôm qua(06-11-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K |
13.238![]() |
14.538![]() |
13.196 | 14.496 |
| 14K |
18.966![]() |
20.266![]() |
18.907 | 20.207 |
| 18K |
24.728![]() |
26.028![]() |
24.653 | 25.953 |
| 24K |
33.700![]() |
34.500![]() |
33.600 | 34.400 |
| SJC10c |
36.640![]() |
36.700![]() |
36.530 | 36.600 |
| SJC1c |
36.640![]() |
36.730![]() |
36.530 | 36.630 |
| SJC99.99 |
34.100![]() |
34.500![]() |
34.000 | 34.400 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
36.640![]() |
36.720![]() |
36.530 | 36.620 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
36.630![]() |
36.720![]() |
36.520 | 36.620 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013