037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày05/11/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày04/11/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,075.00 | 21,075.00 | 21,115.00 | 21,075.00 | 21,075.00 | 21,115.00 |
| EUR |
28,240.00 |
28,324.97 |
28,694.12 |
28,196.13 | 28,280.97 | 28,649.54 |
| AUD |
19,817.65 |
19,937.27 |
20,197.11 |
19,751.00 | 19,870.22 | 20,129.18 |
| HKD |
2,679.00 |
2,697.89 |
2,744.01 |
2,678.73 | 2,697.61 | 2,743.72 |
| JPY |
210.54 |
212.67 |
215.44 |
210.20 | 212.32 | 215.09 |
| DKK | - |
3,783.22 |
3,863.31 |
- | 3,777.40 | 3,857.37 |
| CAD |
19,930.60 |
20,111.60 |
20,373.71 |
19,945.91 | 20,127.05 | 20,389.36 |
| SGD |
16,733.53 |
16,851.49 |
17,139.53 |
16,710.64 | 16,828.44 | 17,116.09 |
| RUB | - |
591.96 |
724.20 |
- | 590.42 | 722.31 |
| MYR | - |
6,607.05 |
6,693.16 |
- | 6,603.93 | 6,690.00 |
| KRW | - | 18.05 | 22.08 | - | 18.05 | 22.08 |
| SAR | - | 5,457.17 | 5,800.22 | - | 5,457.17 | 5,800.22 |
| INR | - | 334.74 | 348.73 | - | 334.74 | 348.73 |
| GBP |
33,272.37 |
33,506.92 |
33,875.79 |
33,180.74 | 33,414.64 | 33,782.48 |
| CHF |
22,880.58 |
23,041.87 |
23,342.16 |
22,825.36 | 22,986.26 | 23,285.83 |
| THB |
661.12 |
661.12 |
688.76 |
662.61 | 662.61 | 690.30 |
| SEK | - |
3,212.84 |
3,267.76 |
- | 3,204.62 | 3,259.40 |
| NOK | - |
3,510.49 |
3,584.81 |
- | 3,501.31 | 3,575.43 |
| KWD | - |
74,011.66 |
75,578.48 |
- | 73,880.66 | 75,444.71 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(05-11-2013) |
Giá vàng hôm qua(04-11-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K |
13.259![]() |
14.559![]() |
13.296 | 14.596 |
| 14K |
18.995![]() |
20.295![]() |
19.047 | 20.347 |
| 18K |
24.765![]() |
26.065![]() |
24.833 | 26.133 |
| 24K |
33.750![]() |
34.550![]() |
33.840 | 34.640 |
| SJC10c |
36.740![]() |
36.800![]() |
36.830 | 36.890 |
| SJC1c |
36.740![]() |
36.830![]() |
36.830 | 36.920 |
| SJC99.99 |
34.150![]() |
34.550![]() |
34.240 | 34.640 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
36.740![]() |
36.820![]() |
36.830 | 36.910 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
36.730![]() |
36.820![]() |
36.820 | 36.910 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013