037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày29/10/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày28/10/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,075.00 | 21,075.00 | 21,115.00 | 21,075.00 | 21,075.00 | 21,115.00 |
| EUR |
28,777.44 |
28,864.03 |
29,240.20 |
28,846.40 | 28,933.20 | 29,310.27 |
| SAR | - | 5,458.46 | 5,801.60 | - | 5,458.46 | 5,801.60 |
| GBP |
33,509.43 |
33,745.65 |
34,117.13 |
33,699.00 | 33,936.56 | 34,310.15 |
| INR | - |
336.01 |
350.06 |
- | 336.40 | 350.46 |
| CHF |
23,215.32 |
23,378.97 |
23,683.65 |
23,311.53 | 23,475.86 | 23,781.80 |
| THB |
665.11 |
665.11 |
692.91 |
665.75 | 665.75 | 693.58 |
| SEK | - |
3,295.26 |
3,351.59 |
- | 3,311.38 | 3,367.98 |
| NOK | - |
3,534.15 |
3,608.97 |
- | 3,545.07 | 3,620.12 |
| KWD | - |
74,292.66 |
75,865.42 |
- | 74,108.05 | 75,676.90 |
| AUD |
19,836.93 |
19,956.67 |
20,216.76 |
19,993.18 | 20,113.86 | 20,376.00 |
| JPY |
212.73 |
214.88 |
217.68 |
212.82 | 214.97 | 217.77 |
| HKD |
2,679.19 |
2,698.08 |
2,744.20 |
2,678.95 | 2,697.83 | 2,743.95 |
| DKK | - |
3,854.90 |
3,936.51 |
- | 3,864.04 | 3,945.84 |
| CAD |
19,874.28 |
20,054.77 |
20,316.14 |
19,887.61 | 20,068.22 | 20,329.75 |
| SGD |
16,773.99 |
16,892.24 |
17,180.98 |
16,816.09 | 16,934.63 | 17,224.09 |
| RUB | - |
600.22 |
734.30 |
- | 602.80 | 737.46 |
| MYR | - |
6,661.13 |
6,747.94 |
- | 6,696.24 | 6,783.51 |
| KRW | - | 18.06 |
22.10 |
- | 18.06 | 22.09 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(29-10-2013) |
Giá vàng hôm qua(28-10-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K |
13.463![]() |
14.763![]() |
13.442 | 14.742 |
| 14K |
19.280![]() |
20.580![]() |
19.251 | 20.551 |
| 18K |
25.133![]() |
26.433![]() |
25.095 | 26.395 |
| 24K |
34.240![]() |
35.040![]() |
34.190 | 34.990 |
| SJC10c | 37.280 | 37.340 | 37.280 | 37.340 |
| SJC1c | 37.280 | 37.370 | 37.280 | 37.370 |
| SJC99.99 |
34.640![]() |
35.040![]() |
34.590 | 34.990 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC | 37.280 | 37.360 | 37.280 | 37.360 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC | 37.270 | 37.360 | 37.270 | 37.360 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013