037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày25/10/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày24/10/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,075.00 | 21,075.00 | 21,115.00 | 21,075.00 | 21,075.00 | 21,115.00 |
| EUR |
28,814.49 |
28,901.19 |
29,284.79 |
28,802.51 | 28,889.18 | 29,265.68 |
| CAD |
19,921.03 |
20,101.95 |
20,368.76 |
20,014.08 | 20,195.84 | 20,459.04 |
| DKK | - |
3,860.41 |
3,943.07 |
- | 3,857.83 | 3,939.49 |
| SGD |
16,778.15 |
16,896.42 |
17,189.30 |
16,784.84 | 16,903.16 | 17,192.08 |
| RUB | - |
604.57 |
739.79 |
- | 604.10 | 739.05 |
| MYR | - |
6,652.15 |
6,740.44 |
- | 6,638.98 | 6,725.50 |
| KRW | - |
18.03 |
22.06 |
- | 18.17 | 22.22 |
| SAR | - |
5,457.17 |
5,801.60 | - | 5,458.46 | 5,801.60 |
| INR | - |
336.16 |
350.30 |
- | 335.69 | 349.72 |
| GBP |
33,705.60 |
33,943.20 |
34,324.99 |
33,676.09 | 33,913.48 | 34,286.81 |
| CHF |
23,311.22 |
23,475.55 |
23,787.13 |
23,329.82 | 23,494.28 | 23,800.46 |
| THB |
664.31 |
664.31 |
692.24 | 664.47 | 664.47 | 692.24 |
| SEK | - |
3,291.73 |
3,348.79 |
- | 3,284.60 | 3,340.75 |
| NOK | - |
3,538.89 |
3,614.66 |
- | 3,529.37 | 3,604.09 |
| KWD | - |
74,090.48 |
75,676.90 | - | 74,108.05 | 75,676.90 |
| AUD |
19,982.19 |
20,102.81 |
20,369.63 |
20,072.35 | 20,193.51 | 20,456.68 |
| JPY |
208.49 |
210.60 |
217.54 |
212.95 | 215.10 | 217.90 |
| HKD |
2,678.21 |
2,697.09 |
2,743.84 |
2,679.15 | 2,698.04 | 2,744.16 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(25-10-2013) |
Giá vàng hôm qua(24-10-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K |
13.238![]() |
14.738![]() |
13.192 | 14.692 |
| 14K |
19.045![]() |
20.545![]() |
18.981 | 20.481 |
| 18K |
24.888![]() |
26.388![]() |
24.805 | 26.305 |
| 24K |
33.980![]() |
34.980![]() |
33.870 | 34.870 |
| SJC10c |
37.180![]() |
37.380![]() |
37.310 | 37.370 |
| SJC1c |
37.180![]() |
37.410![]() |
37.310 | 37.400 |
| SJC99.99 |
34.580![]() |
34.980![]() |
34.470 | 34.870 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
37.180![]() |
37.400![]() |
37.310 | 37.390 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
37.170![]() |
37.400![]() |
37.300 | 37.390 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013