037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày24/10/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày23/10/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,075.00 | 21,075.00 |
21,115.00 |
21,075.00 | 21,075.00 | 21,120.00 |
| EUR |
28,802.51 |
28,889.18 |
29,265.68 |
28,789.98 | 28,876.61 | 29,266.80 |
| RUB | - |
604.10 |
739.05 |
- | 604.71 | 740.14 |
| KRW | - |
18.17 |
22.22 |
- | 18.14 | 22.21 |
| MYR | - |
6,638.98 |
6,725.50 |
- | 6,663.25 | 6,753.28 |
| SAR | - |
5,458.46 |
5,801.60 |
- | 5,458.61 | 5,804.50 |
| INR | - |
335.69 |
349.72 |
- | 335.96 | 350.17 |
| GBP |
33,676.09 |
33,913.48 |
34,286.81 |
33,817.75 | 34,056.14 | 34,447.36 |
| CHF |
23,329.82 |
23,494.28 |
23,800.46 |
23,254.22 | 23,418.15 | 23,734.59 |
| THB |
664.47 |
664.47 |
692.24 |
667.90 | 667.90 | 696.15 |
| SEK | - |
3,284.60 |
3,340.75 |
- | 3,285.48 | 3,343.22 |
| NOK | - |
3,529.37 |
3,604.09 |
- | 3,541.05 | 3,617.72 |
| KWD | - |
74,108.05 |
75,676.90 |
- | 74,134.37 | 75,739.64 |
| AUD |
20,072.35 |
20,193.51 |
20,456.68 |
20,284.84 | 20,407.28 | 20,683.03 |
| JPY |
212.95 |
215.10 |
217.90 |
211.49 | 213.63 | 216.52 |
| HKD |
2,679.15 |
2,698.04 |
2,744.16 |
2,679.36 | 2,698.25 | 2,745.67 |
| DKK | - |
3,857.83 |
3,939.49 |
- | 3,857.11 | 3,940.63 |
| CAD |
20,014.08 |
20,195.84 |
20,459.04 |
20,187.21 | 20,370.54 | 20,645.79 |
| SGD |
16,784.84 |
16,903.16 |
17,192.08 |
16,826.99 | 16,945.61 | 17,243.42 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(24-10-2013) |
Giá vàng hôm qua(23-10-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K | 13.192 | 14.692 | 13.192 | 14.692 |
| 14K | 18.981 | 20.481 | 18.981 | 20.481 |
| 18K | 24.805 | 26.305 | 24.805 | 26.305 |
| 24K | 33.870 | 34.870 | 33.870 | 34.870 |
| SJC10c | 37.310 | 37.370 | 37.310 | 37.370 |
| SJC1c | 37.310 | 37.400 | 37.310 | 37.400 |
| SJC99.99 | 34.470 | 34.870 | 34.470 | 34.870 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC | 37.310 | 37.390 | 37.310 | 37.390 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC | 37.300 | 37.390 | 37.300 | 37.390 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013