037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày07/08/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày06/08/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD |
21,010.00 |
21,010.00 |
21,090.00 |
21,070.00 | 21,070.00 | 21,130.00 |
| EUR |
27,626.33 |
27,709.46 |
28,124.03 |
27,778.31 | 27,861.90 | 28,265.14 |
| AUD |
18,540.06 |
18,651.97 |
18,931.02 |
18,549.23 | 18,661.20 | 18,931.29 |
| KRW | - |
17.15 |
21.02 |
- | 17.21 | 21.08 |
| KWD | - |
73,384.63 |
75,080.85 |
- | 73,361.29 | 75,020.86 |
| MYR | - |
6,470.93 |
6,567.74 |
- | 6,493.42 | 6,587.40 |
| NOK | - |
3,526.84 |
3,593.96 |
- | 3,537.93 | 3,603.52 |
| RUB | - |
580.38 |
711.38 |
- | 583.37 | 714.70 |
| SEK | - |
3,174.00 |
3,234.40 |
- | 3,176.92 | 3,235.82 |
| SGD |
16,348.65 |
16,463.90 |
16,777.20 |
16,397.91 | 16,513.50 | 16,819.65 |
| THB |
656.72 |
656.72 |
685.47 |
660.07 | 660.07 | 688.64 |
| CAD |
20,010.22 |
20,191.95 |
20,494.05 |
20,005.48 | 20,187.16 | 20,479.33 |
| CHF |
22,387.11 |
22,544.92 |
22,882.22 |
22,438.90 | 22,597.08 | 22,924.13 |
| DKK | - |
3,710.99 |
3,781.61 |
- | 3,730.41 | 3,799.57 |
| GBP |
31,883.79 |
32,108.55 |
32,523.83 |
31,908.16 | 32,133.09 | 32,533.02 |
| HKD |
2,669.62 |
2,688.44 |
2,739.60 |
2,677.55 | 2,696.43 | 2,746.42 |
| INR | - |
338.08 |
352.89 |
- | 340.11 | 354.83 |
| JPY |
211.28 |
213.41 |
216.60 |
210.93 | 213.06 | 216.14 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(07-08-2013) |
Giá vàng hôm qua(06-08-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 14K |
24.643![]() |
26.643![]() |
24.733 | 26.733 |
| 18K |
33.820![]() |
35.320![]() |
33.940 | 35.440 |
| 24K |
34.820![]() |
35.320![]() |
34.940 | 35.440 |
| SJC10c |
37.120![]() |
37.420![]() |
37.140 | 37.540 |
| SJC1c |
37.120![]() |
37.450![]() |
37.140 | 37.570 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
37.120![]() |
37.440![]() |
37.140 | 37.560 |
| Giá vàng Đà Nẵng | ||||
| SJC |
37.120![]() |
37.440![]() |
37.140 | 37.560 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
37.110![]() |
37.440![]() |
37.130 | 37.560 |
| Giá vàng Cần thơ | ||||
| SJC |
37.120![]() |
37.420![]() |
37.140 | 37.540 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013