037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày24/07/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày23/07/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,200.00 | 21,200.00 | 21,246.00 | 21,200.00 | 21,200.00 | 21,246.00 |
| EUR |
27,729.37 |
27,812.81 |
28,201.64 |
27,683.10 | 27,766.40 | 28,154.58 |
| AUD |
19,412.53 |
19,529.71 |
19,802.74 |
19,334.96 | 19,451.67 | 19,723.61 |
| KRW | - |
17.27 |
21.15 |
- | 17.25 | 21.12 |
| KWD | - |
73,874.48 |
75,508.96 |
- | 73,667.25 | 75,297.15 |
| MYR | - |
6,662.49 |
6,755.63 |
- | 6,636.29 | 6,729.06 |
| NOK | - |
3,546.49 |
3,610.48 |
- | 3,530.25 | 3,593.95 |
| RUB | - |
596.78 |
730.77 |
- | 595.90 | 729.70 |
| SEK | - |
3,246.85 |
3,305.44 |
- | 3,228.57 | 3,286.83 |
| SGD |
16,588.03 |
16,704.96 |
17,006.39 |
16,573.56 | 16,690.39 | 16,991.56 |
| THB | 672.61 | 672.61 | 701.39 | 672.61 | 672.61 | 701.39 |
| CAD |
20,231.90 |
20,415.64 |
20,701.05 |
20,188.91 | 20,372.26 | 20,657.07 |
| CHF |
22,382.76 |
22,540.54 |
22,855.66 |
22,315.99 | 22,473.30 | 22,787.48 |
| DKK | - |
3,723.44 |
3,790.63 |
- | 3,716.54 | 3,783.60 |
| GBP |
32,208.12 |
32,435.17 |
32,822.91 |
32,065.56 | 32,291.60 | 32,677.62 |
| HKD |
2,694.47 |
2,713.46 |
2,762.43 |
2,694.71 | 2,713.71 | 2,762.68 |
| INR | - |
348.39 |
363.29 |
- | 350.65 | 365.65 |
| JPY |
209.92 |
212.04 |
215.00 |
209.04 | 211.15 | 214.10 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(24-07-2013) |
Giá vàng hôm qua(23-07-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 14K |
25.863![]() |
27.663![]() |
25.665 | 27.565 |
| 18K |
35.380![]() |
36.680![]() |
35.150 | 36.550 |
| 24K |
36.180![]() |
36.680![]() |
36.050 | 36.550 |
| SJC10c |
38.380![]() |
38.880![]() |
38.150 | 38.550 |
| SJC1c |
38.380![]() |
38.910![]() |
38.150 | 38.580 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
38.380![]() |
38.900![]() |
38.150 | 38.570 |
| Giá vàng Đà Nẵng | ||||
| SJC |
38.380![]() |
38.900![]() |
38.150 | 38.570 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
38.370![]() |
38.900![]() |
38.140 | 38.570 |
| Giá vàng Cần thơ | ||||
| SJC |
38.380![]() |
38.880![]() |
38.150 | 38.550 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013