037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày11/06/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày10/06/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 20,995.00 | 20,995.00 | 21,036.00 | 20,995.00 | 20,995.00 | 21,036.00 |
| EUR |
27,517.42 |
27,600.22 |
27,999.89 |
27,565.31 | 27,648.25 | 28,048.62 |
| AUD |
19,621.06 |
19,739.50 |
20,025.35 |
19,812.04 | 19,931.63 | 20,220.26 |
| KRW | - |
17.04 |
20.88 |
- | 17.24 | 21.12 |
| KWD | - | 73,040.66 | 74,693.56 | - | 73,040.66 | 74,693.56 |
| MYR | - |
6,723.98 |
6,821.35 |
- | 6,793.98 | 6,892.36 |
| NOK | - |
3,615.17 |
3,682.22 |
- | 3,626.81 | 3,694.07 |
| RUB | - |
593.11 |
726.64 |
- | 594.45 | 728.28 |
| SEK | - |
3,177.47 |
3,236.40 |
- | 3,182.52 | 3,241.54 |
| SGD |
16,564.51 |
16,681.28 |
16,990.67 |
16,672.59 | 16,790.12 | 17,101.53 |
| THB |
672.48 |
672.48 |
701.59 |
673.36 | 673.36 | 702.51 |
| CAD |
20,330.77 |
20,515.41 |
20,812.50 |
20,146.72 | 20,329.69 | 20,624.09 |
| CHF |
22,177.84 |
22,334.18 |
22,657.60 |
22,321.06 | 22,478.41 | 22,803.92 |
| DKK | - |
3,695.48 |
3,764.02 |
- | 3,701.85 | 3,770.51 |
| GBP |
32,275.50 |
32,503.02 |
32,907.81 |
32,364.76 | 32,592.91 | 32,998.82 |
| HKD |
2,666.25 |
2,685.05 |
2,734.85 |
2,666.39 | 2,685.19 | 2,734.99 |
| INR | - |
361.05 |
376.68 |
- | 362.96 | 378.67 |
| JPY |
210.94 |
213.07 |
216.15 |
212.84 | 214.99 | 218.98 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng 11-06-2013 |
Giá vàng 10-06-2013 |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 14K |
26.405![]() |
28.705![]() |
26.678 | 28.878 |
| 18K |
36.270![]() |
38.070![]() |
36.600 | 38.300 |
| 24K |
37.570![]() |
38.070![]() |
37.800 | 38.300 |
| SJC10c |
40.470![]() |
40.670![]() |
40.500 | 40.800 |
| SJC1c |
40.470![]() |
40.700![]() |
40.500 | 40.830 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
40.470![]() |
40.690![]() |
40.500 | 40.820 |
| Giá vàng Đà Nẵng | ||||
| SJC |
40.470![]() |
40.690![]() |
40.500 | 40.820 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
40.460![]() |
40.690![]() |
40.490 | 40.820 |
| Giá vàng Cần thơ | ||||
| SJC |
40.470![]() |
40.670![]() |
40.500 | 40.800 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013