037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày06/06/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày05/06/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD |
20,995.00 |
20,995.00 |
21,036.00 | 20,985.00 | 20,985.00 | 21,036.00 |
| EUR |
27,208.80 |
27,290.67 |
27,699.05 |
27,174.80 | 27,256.57 | 27,652.67 |
| AUD |
19,850.34 |
19,970.16 |
20,268.99 |
20,049.72 | 20,170.74 | 20,463.86 |
| KRW | - |
17.11 |
20.97 |
- | 16.99 | 20.82 |
| KWD | - |
72,903.50 |
74,588.81 |
- | 72,851.43 | 74,503.80 |
| MYR | - |
6,776.42 |
6,877.82 |
- | 6,735.50 | 6,833.38 |
| NOK | - |
3,582.93 |
3,651.13 |
- | 3,579.88 | 3,646.46 |
| RUB | - |
596.40 |
731.02 |
- | 599.48 | 734.48 |
| SEK | - |
3,164.48 |
3,224.70 |
- | 3,179.31 | 3,238.44 |
| SGD |
16,563.25 |
16,680.01 |
16,997.47 |
16,498.59 | 16,614.89 | 16,923.90 |
| THB |
674.80 |
674.80 |
704.35 |
675.87 | 675.87 | 705.17 |
| CAD |
20,004.72 |
20,186.40 |
20,488.47 |
20,027.23 | 20,209.11 | 20,502.79 |
| CHF |
21,867.95 |
22,022.10 |
22,351.64 |
21,813.21 | 21,966.98 | 22,286.20 |
| DKK | - |
3,655.03 |
3,724.60 |
- | 3,649.86 | 3,717.74 |
| GBP |
31,758.02 |
31,981.89 |
32,395.61 |
31,718.74 | 31,942.34 | 32,341.78 |
| HKD |
2,665.68 |
2,684.47 |
2,735.56 |
2,663.26 | 2,682.03 | 2,731.91 |
| INR | - |
364.72 |
380.69 |
- | 362.72 | 378.44 |
| JPY |
207.24 |
209.33 |
212.47 |
205.89 | 207.97 | 211.00 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng 06-06-2013 |
Giá vàng 05-06-2013 |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 14K |
26.643![]() |
29.043![]() |
26.673 | 29.073 |
| 18K |
36.620![]() |
38.520![]() |
36.660 | 38.560 |
| 24K |
38.020![]() |
38.520![]() |
38.060 | 38.560 |
| SJC10c |
40.720![]() |
41.020![]() |
40.880 | 41.060 |
| SJC1c |
40.720![]() |
41.050![]() |
40.880 | 41.090 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
40.720![]() |
41.040![]() |
40.880 | 41.080 |
| Giá vàng Đà Nẵng | ||||
| SJC |
40.720![]() |
41.040![]() |
40.880 | 41.080 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
40.710![]() |
41.040![]() |
40.870 | 41.080 |
| Giá vàng Cần thơ | ||||
| SJC |
40.720![]() |
41.020![]() |
40.880 | 41.060 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013