037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày30/10/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày29/10/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD |
21,080.00 |
21,080.00 |
21,120.00 |
21,075.00 | 21,075.00 | 21,115.00 |
| EUR |
28,706.93 |
28,793.31 |
29,168.55 |
28,777.44 | 28,864.03 | 29,240.20 |
| THB |
665.27 |
665.27 |
693.08 |
665.11 | 665.11 | 692.91 |
| NOK | - |
3,538.94 |
3,613.86 |
- | 3,534.15 | 3,608.97 |
| SEK | - |
3,278.43 |
3,334.47 |
- | 3,295.26 | 3,351.59 |
| KWD | - |
74,125.62 |
75,694.83 |
- | 74,292.66 | 75,865.42 |
| AUD |
19,724.95 |
19,844.01 |
20,102.62 |
19,836.93 | 19,956.67 | 20,216.76 |
| JPY |
211.33 |
213.46 |
216.25 |
212.73 | 214.88 | 217.68 |
| HKD |
2,679.65 |
2,698.54 |
2,744.67 |
2,679.19 | 2,698.08 | 2,744.20 |
| DKK | - |
3,846.59 |
3,928.02 |
- | 3,854.90 | 3,936.51 |
| CAD |
19,842.92 |
20,023.13 |
20,284.07 |
19,874.28 | 20,054.77 | 20,316.14 |
| SGD |
16,733.38 |
16,851.34 |
17,139.37 |
16,773.99 | 16,892.24 | 17,180.98 |
| RUB | - |
597.52 |
731.00 |
- | 600.22 | 734.30 |
| MYR | - |
6,640.55 |
6,727.09 |
- | 6,661.13 | 6,747.94 |
| KRW | - |
18.05 |
22.08 |
- | 18.06 | 22.10 |
| SAR | - |
5,459.76 |
5,802.97 |
- | 5,458.46 | 5,801.60 |
| INR | - |
337.24 |
351.34 |
- | 336.01 | 350.06 |
| GBP |
33,425.69 |
33,661.32 |
34,031.86 |
33,509.43 | 33,745.65 | 34,117.13 |
| CHF |
23,122.81 |
23,285.81 |
23,589.28 |
23,215.32 | 23,378.97 | 23,683.65 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(30-10-2013) |
Giá vàng hôm qua(29-10-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K | 13.434 | 14.734 | 13.434 | 14.734 |
| 14K | 19.240 | 20.540 | 19.240 | 20.540 |
| 18K | 25.080 | 26.380 | 25.080 | 26.380 |
| 24K | 34.170 | 34.970 | 34.170 | 34.970 |
| SJC10c |
37.210![]() |
37.270 | 37.200 | 37.270 |
| SJC1c |
37.210![]() |
37.300 | 37.200 | 37.300 |
| SJC99.99 | 34.570 | 34.970 | 34.570 | 34.970 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
37.210![]() |
37.290 | 37.200 | 37.290 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
37.200![]() |
37.290 | 37.190 | 37.290 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 6-6-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 7-6-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 8-6-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 10-6-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 11-6-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 12-6-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 13-6-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 14-6-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 15-6-2013