037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày26/10/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày25/10/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,075.00 | 21,075.00 | 21,115.00 | 21,075.00 | 21,075.00 | 21,115.00 |
| EUR |
28,821.33 |
28,908.05 |
29,284.79 | 28,814.49 | 28,901.19 | 29,284.79 |
| THB |
664.25 |
664.25 |
692.02 |
664.31 | 664.31 | 692.24 |
| NOK | - |
3,539.13 |
3,614.05 |
- | 3,538.89 | 3,614.66 |
| SEK | - |
3,291.37 |
3,347.63 |
- | 3,291.73 | 3,348.79 |
| KWD | - |
74,213.43 |
75,784.51 |
- | 74,090.48 | 75,676.90 |
| AUD |
19,982.76 |
20,103.38 |
20,365.38 |
19,982.19 | 20,102.81 | 20,369.63 |
| JPY |
213.30 |
215.45 |
218.26 |
208.49 | 210.60 | 217.54 |
| HKD |
2,678.98 |
2,697.87 |
2,743.98 |
2,678.21 | 2,697.09 | 2,743.84 |
| DKK | - |
3,860.54 |
3,942.26 |
- | 3,860.41 | 3,943.07 |
| CAD |
19,933.41 |
20,114.44 |
20,376.58 |
19,921.03 | 20,101.95 | 20,368.76 |
| SGD |
16,778.06 |
16,896.33 |
17,185.14 |
16,778.15 | 16,896.42 | 17,189.30 |
| RUB | - |
604.74 |
739.83 |
- | 604.57 | 739.79 |
| MYR | - |
6,647.40 |
6,734.03 |
- | 6,652.15 | 6,740.44 |
| KRW | - |
18.05 |
22.08 |
- | 18.03 | 22.06 |
| SAR | - |
5,458.46 |
5,801.60 | - | 5,457.17 | 5,801.60 |
| INR | - |
336.24 |
350.30 | - | 336.16 | 350.30 |
| GBP |
33,734.42 |
33,972.23 |
34,346.20 |
33,705.60 | 33,943.20 | 34,324.99 |
| CHF |
23,327.20 |
23,491.64 |
23,797.80 |
23,311.22 | 23,475.55 | 23,787.13 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(26-10-2013) |
Giá vàng hôm qua(25-10-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K |
13.246![]() |
14.746![]() |
13.221 | 14.721 |
| 14K |
19.057![]() |
20.557![]() |
19.022 | 20.522 |
| 18K |
24.903![]() |
26.403![]() |
24.858 | 26.358 |
| 24K |
34.000![]() |
35.000![]() |
33.940 | 34.940 |
| SJC10c |
37.300![]() |
37.400![]() |
37.260 | 37.340 |
| SJC1c |
37.300![]() |
37.430![]() |
37.260 | 37.370 |
| SJC99.99 |
34.600![]() |
35.000![]() |
34.540 | 34.940 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
37.300![]() |
37.420![]() |
37.260 | 37.360 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
37.290![]() |
37.420![]() |
37.250 | 37.360 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 6-6-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 7-6-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 8-6-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 10-6-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 11-6-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 12-6-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 13-6-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 14-6-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 15-6-2013