037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày19/08/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày18/08/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,070.00 | 21,070.00 | 21,120.00 | 21,070.00 | 21,070.00 | 21,120.00 |
| EUR | 27,889.03 | 27,972.95 | 28,357.66 | 27,889.03 | 27,972.95 | 28,357.66 |
| AUD | 19,055.36 | 19,170.38 | 19,434.02 | 19,055.36 | 19,170.38 | 19,434.02 |
| KRW | - | 17.18 | 21.03 | - | 17.18 | 21.03 |
| KWD | - | 73,542.24 | 75,152.51 | - | 73,542.24 | 75,152.51 |
| MYR | - | 6,396.30 | 6,484.27 | - | 6,396.30 | 6,484.27 |
| NOK | - | 3,538.47 | 3,601.51 | - | 3,538.47 | 3,601.51 |
| RUB | - | 582.17 | 712.72 | - | 582.17 | 712.72 |
| SAR | - | 5,457.17 | 5,804.35 | - | 5,457.17 | 5,804.35 |
| SEK | - | 3,217.19 | 3,274.51 | - | 3,217.19 | 3,274.51 |
| SGD | 16,357.87 | 16,473.18 | 16,766.67 | 16,357.87 | 16,473.18 | 16,766.67 |
| THB | 661.33 | 661.33 | 689.47 | 661.33 | 661.33 | 689.47 |
| CAD | 20,166.73 | 20,349.88 | 20,629.75 | 20,166.73 | 20,349.88 | 20,629.75 |
| CHF | 22,455.85 | 22,614.15 | 22,925.16 | 22,455.85 | 22,614.15 | 22,925.16 |
| DKK | - | 3,744.57 | 3,811.29 | - | 3,744.57 | 3,811.29 |
| GBP | 32,562.15 | 32,791.69 | 33,176.25 | 32,562.15 | 32,791.69 | 33,176.25 |
| HKD | 2,678.11 | 2,696.99 | 2,745.04 | 2,678.11 | 2,696.99 | 2,745.04 |
| INR | - | 336.86 | 351.20 | - | 336.86 | 351.20 |
| JPY | 213.14 | 215.29 | 218.25 | 213.14 | 215.29 | 218.25 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(19-08-2013) |
Giá vàng hôm qua(18-08-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 14K |
25.715![]() |
27.415![]() |
38,000,000 | 38,250,000 |
| 18K | 35.150 | 36.350 | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| 24K | 35.850 | 36.350 | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| SJC10c | 38.000 | 38.250 | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| SJC1c | 38.000 | 38.280 | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC | 38.000 | 38.270 | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Giá vàng Đà Nẵng | ||||
| SJC | 38.000 | 38.270 | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC | 37.990 | 38.270 | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Giá vàng Cần thơ | ||||
| SJC | 38.000 | 38.270 | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 6-6-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 7-6-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 8-6-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 10-6-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 11-6-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 12-6-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 13-6-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 14-6-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 15-6-2013