037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày12/12/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày11/12/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,090.00 | 21,090.00 | 21,130.00 | 21,090.00 | 21,090.00 | 21,130.00 |
| EUR |
28,781.19 |
28,867.79 |
29,243.99 |
28,743.55 | 28,830.04 | 29,205.74 |
| RUB | - |
586.51 |
717.53 |
- | 585.03 | 715.72 |
| SGD |
16,652.79 |
16,770.18 |
17,056.82 |
16,618.17 | 16,735.32 | 17,021.36 |
| MYR | - |
6,550.33 |
6,635.69 |
- | 6,541.14 | 6,626.38 |
| KRW | - |
18.25 |
22.33 |
- | 18.23 | 22.31 |
| SAR | - | 5,462.20 | 5,805.57 | - | 5,462.20 | 5,805.57 |
| INR | - |
338.90 |
353.06 |
- | 337.87 | 352.00 |
| GBP | 34,294.20 | 34,535.95 | 34,916.11 | 34,294.20 | 34,535.95 | 34,916.11 |
| CHF |
23,478.01 |
23,643.51 |
23,951.62 |
23,401.50 | 23,566.47 | 23,873.58 |
| THB |
645.24 |
645.24 |
672.21 |
644.83 | 644.83 | 671.79 |
| SEK | - |
3,203.98 |
3,258.74 |
- | 3,200.25 | 3,254.95 |
| NOK | - |
3,419.95 |
3,492.34 |
- | 3,406.67 | 3,478.79 |
| KWD | - | 73,976.94 | 75,542.97 | - | 73,976.94 | 75,542.97 |
| AUD |
19,056.75 |
19,171.78 |
19,421.63 |
18,942.09 | 19,056.43 | 19,304.77 |
| JPY |
201.83 |
203.87 |
206.53 |
200.93 | 202.96 | 205.61 |
| HKD |
2,681.06 |
2,699.96 |
2,746.11 |
2,680.99 | 2,699.89 | 2,746.04 |
| DKK | - |
3,855.44 |
3,937.06 |
- | 3,850.11 | 3,931.61 |
| CAD |
19,603.31 |
19,781.34 |
20,039.13 |
19,555.35 | 19,732.95 | 19,990.11 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(12-12-2013) |
Giá vàng hôm qua(11-12-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 12.733 | 14.033 |
| 14K | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 18.260 | 19.560 |
| 18K | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 23.820 | 25.120 |
| 24K | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 32.490 | 33.290 |
| SJC10c | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 35.680 | 35.740 |
| SJC1c | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 35.680 | 35.770 |
| SJC99.99 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 32.890 | 33.290 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 35.680 | 35.760 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 35.670 | 35.760 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 16-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 17-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 18-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 20-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 21-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 22-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 23-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-5-2013