037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày22/10/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày21/10/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,080.00 | 21,080.00 | 21,130.00 | 21,080.00 | 21,080.00 | 21,130.00 |
| EUR | 28,586.21 | 28,672.23 | 29,059.64 | 28,586.21 | 28,672.23 | 29,059.64 |
| CAD |
20,161.51 |
20,344.61 |
20,619.50 |
20,186.97 | 20,370.30 | 20,645.54 |
| DKK | - |
3,829.58 |
3,912.50 |
- | 3,830.42 | 3,913.36 |
| SGD |
16,722.53 |
16,840.41 |
17,136.37 |
16,775.18 | 16,893.43 | 17,190.32 |
| RUB | - |
599.29 |
733.51 |
- | 601.90 | 736.70 |
| MYR | - |
6,589.94 |
6,678.98 |
- | 6,621.15 | 6,710.61 |
| KRW | - |
18.05 |
22.09 |
- | 18.07 | 22.12 |
| SAR | - | 5,461.49 | 5,807.56 | - | 5,461.49 | 5,807.56 |
| INR | - |
335.93 |
350.14 |
- | 337.77 | 352.05 |
| GBP |
33,625.36 |
33,862.40 |
34,251.37 |
33,677.47 | 33,914.87 | 34,304.44 |
| CHF |
23,074.47 |
23,237.13 |
23,551.10 |
23,061.69 | 23,224.26 | 23,538.06 |
| THB | 665.21 | 665.21 | 693.35 | 665.21 | 665.21 | 693.35 |
| SEK | - |
3,272.29 |
3,329.79 |
- | 3,256.25 | 3,313.47 |
| NOK | - |
3,528.30 |
3,604.70 |
- | 3,532.78 | 3,609.27 |
| KWD | - |
74,011.83 |
75,614.40 |
- | 74,090.59 | 75,694.87 |
| AUD |
20,121.46 |
20,242.92 |
20,516.44 |
20,100.62 | 20,221.95 | 20,495.19 |
| JPY |
211.44 |
213.58 |
216.46 |
211.83 | 213.97 | 216.86 |
| HKD |
2,680.56 |
2,699.46 |
2,746.90 |
2,680.39 | 2,699.29 | 2,746.73 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(22-10-2013) |
Giá vàng hôm qua(21-10-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K |
13.146![]() |
14.646![]() |
13.142 | 14.642 |
| 14K |
18.917![]() |
20.417![]() |
18.911 | 20.411 |
| 18K |
24.723![]() |
26.223![]() |
24.715 | 26.215 |
| 24K |
33.760![]() |
34.760![]() |
33.750 | 34.750 |
| SJC10c |
37.250![]() |
37.310![]() |
37.270 | 37.350 |
| SJC1c |
37.250![]() |
37.340![]() |
37.270 | 37.380 |
| SJC99.99 |
34.360![]() |
34.760![]() |
34.350 | 34.750 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
37.250![]() |
37.330![]() |
37.270 | 37.370 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
37.240![]() |
37.330![]() |
37.260 | 37.370 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 16-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 17-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 18-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 20-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 21-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 22-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 23-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-5-2013