037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày15/05/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày14/05/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 20,915.00 | 20,915.00 | 20,965.00 | 20,915.00 | 20,915.00 | 20,965.00 |
| EUR |
26,984.66 |
27,065.86 |
27,458.10 |
26,868.59 | 26,949.44 | 27,339.99 |
| AUD | 20,631.71 | 20,756.25 | 21,057.04 | 20,631.71 | 20,756.25 | 21,057.04 |
| KRW | - |
17.11 |
20.96 |
- | 17.06 | 20.91 |
| KWD | - |
72,582.97 |
74,226.32 |
- | 72,659.37 | 74,304.45 |
| MYR | - |
6,968.41 |
7,069.40 |
- | 6,933.55 | 7,034.03 |
| NOK | - |
3,591.53 |
3,658.19 |
- | 3,575.13 | 3,641.48 |
| RUB | - |
607.61 |
744.41 |
- | 606.44 | 742.97 |
| SEK | - |
3,152.29 |
3,210.79 |
- | 3,141.27 | 3,199.56 |
| SGD |
16,636.07 |
16,753.34 |
17,064.25 |
16,625.32 | 16,742.52 | 17,053.23 |
| THB |
692.73 |
692.73 |
722.73 |
688.08 | 688.08 | 717.88 |
| CAD |
20,419.38 |
20,604.82 |
20,903.42 |
20,366.89 | 20,551.86 | 20,849.69 |
| CHF |
21,656.07 |
21,808.73 |
22,124.78 |
21,536.33 | 21,688.15 | 22,002.45 |
| DKK | - |
3,625.74 |
3,693.02 |
- | 3,609.34 | 3,676.32 |
| GBP |
31,674.93 |
31,898.22 |
32,295.83 |
31,714.20 | 31,937.76 | 32,335.86 |
| HKD |
2,654.88 |
2,673.60 |
2,723.22 |
2,654.91 | 2,673.63 | 2,723.25 |
| INR | - |
374.04 |
390.24 |
- | 374.18 | 390.38 |
| JPY |
202.92 |
204.97 |
207.94 |
202.05 | 204.09 | 207.04 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(15-05-2013) |
Giá vàng hôm qua(14-05-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 14K | 27.508 | 29.508 | 27.508 | 29.508 |
| 18K | 37.640 | 39.140 | 37.640 | 39.140 |
| 24K | 38.640 | 39.140 | 38.640 | 39.140 |
| SJC10c | 41.210 | 41.340 | 41.210 | 41.340 |
| SJC1c | 41.210 | 41.370 | 41.210 | 41.370 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC | 41.210 | 41.360 | 41.210 | 41.360 |
| Giá vàng Đà Nẵng | ||||
| SJC | 41.210 | 41.360 | 41.210 | 41.360 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC | 41.200 | 41.360 | 41.200 | 41.360 |
| Giá vàng Cần thơ | ||||
| SJC | 41.210 | 41.340 | 41.210 | 41.340 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 2-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 3-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 4-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 9-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 10-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 11-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 13-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 14-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 16-5-2013