037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày27/04/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày26/04/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 20,910.00 | 20,910.00 | 20,960.00 | 20,910.00 | 20,910.00 | 20,960.00 |
| EUR |
27,011.37 |
27,092.65 |
27,485.29 |
27,009.30 | 27,090.57 | 27,483.18 |
| AUD |
21,246.57 |
21,374.82 |
21,684.60 |
21,294.09 | 21,422.63 | 21,733.09 |
| KRW | - |
17.10 |
20.95 |
- | 17.11 | 20.96 |
| KWD | - | 72,693.01 | 74,338.89 | - | 72,693.01 | 74,338.89 |
| MYR | - |
6,857.57 |
6,956.95 |
- | 6,847.40 | 6,946.64 |
| NOK | - |
3,542.48 |
3,608.22 |
- | 3,526.94 | 3,592.40 |
| RUB | - |
608.37 |
745.34 |
- | 607.24 | 743.96 |
| SEK | - |
3,153.45 |
3,211.98 |
- | 3,144.13 | 3,202.48 |
| SGD |
16,644.18 |
16,761.51 |
17,072.59 |
16,633.43 | 16,750.68 | 17,061.56 |
| THB |
697.75 |
697.75 |
727.97 |
703.98 | 703.98 | 734.47 |
| CAD |
20,204.24 |
20,387.73 |
20,683.20 |
20,119.38 | 20,302.10 | 20,596.33 |
| CHF |
21,878.09 |
22,032.32 |
22,351.62 |
21,817.96 | 21,971.76 | 22,290.19 |
| DKK | - |
3,626.96 |
3,694.27 |
- | 3,627.09 | 3,694.40 |
| GBP |
31,888.42 |
32,113.21 |
32,513.52 |
31,814.04 | 32,038.31 | 32,437.69 |
| HKD |
2,653.30 |
2,672.00 |
2,721.59 |
2,653.19 | 2,671.89 | 2,721.48 |
| INR | - |
377.65 |
394.01 |
- | 378.30 | 394.68 |
| JPY |
208.48 |
210.59 |
213.64 |
207.47 | 209.57 | 212.61 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(27-04-2013) |
Giá vàng hôm qua(26-04-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 14K |
28.328![]() |
30.828![]() |
27.938 | 30.438 |
| 18K |
39.200![]() |
40.900![]() |
38.680 | 40.380 |
| 24K |
40.400![]() |
40.900![]() |
39.880 | 40.380 |
| SJC10c |
42.700![]() |
42.900![]() |
42.180 | 42.380 |
| SJC1c |
42.700![]() |
42.930![]() |
42.180 | 42.410 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
42.700![]() |
42.920![]() |
42.180 | 42.400 |
| Giá vàng Đà Nẵng | ||||
| SJC |
42.700![]() |
42.920![]() |
42.180 | 42.400 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
42.690![]() |
42.920![]() |
42.170 | 42.400 |
| Giá vàng Cần thơ | ||||
| SJC |
42.700![]() |
42.900![]() |
42.180 | 42.380 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 3-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 4-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 9-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 10-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 11-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 13-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 14-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 15-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 16-5-2013