037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày22/11/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày21/11/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,075.00 | 21,075.00 | 21,115.00 | 21,075.00 | 21,075.00 | 21,115.00 |
| EUR |
28,150.57 |
28,235.28 |
28,603.25 |
28,069.08 | 28,153.54 | 28,520.45 |
| KRW | - |
18.05 |
22.08 |
- | 18.07 | 22.10 |
| MYR | - |
6,529.36 |
6,614.45 |
- | 6,570.30 | 6,655.92 |
| SAR | - | 5,458.46 | 5,801.60 | - | 5,458.46 | 5,801.60 |
| INR | - |
327.95 |
341.66 |
- | 330.38 | 344.19 |
| GBP |
33,721.92 |
33,959.64 |
34,333.48 |
33,532.34 | 33,768.72 | 34,140.46 |
| CHF |
22,768.33 |
22,928.83 |
23,227.65 |
22,703.75 | 22,863.80 | 23,161.77 |
| THB |
650.05 |
650.05 |
677.22 |
651.48 | 651.48 | 678.72 |
| SEK | - |
3,151.53 |
3,205.40 |
- | 3,144.19 | 3,197.93 |
| NOK | - |
3,425.09 |
3,497.59 |
- | 3,408.48 | 3,480.63 |
| KWD | - |
73,845.91 |
75,409.20 |
- | 73,872.04 | 75,435.89 |
| AUD |
19,236.95 |
19,353.07 |
19,605.29 |
19,428.61 | 19,545.89 | 19,800.62 |
| JPY |
205.02 |
207.09 |
209.79 |
207.06 | 209.15 | 211.88 |
| HKD |
2,679.50 |
2,698.39 |
2,744.51 |
2,679.78 | 2,698.67 | 2,744.80 |
| DKK | - |
3,772.56 |
3,852.43 |
- | 3,759.79 | 3,839.38 |
| CAD |
19,753.32 |
19,932.71 |
20,192.48 |
19,868.58 | 20,049.02 | 20,310.31 |
| SGD |
16,623.63 |
16,740.82 |
17,026.97 |
16,662.31 | 16,779.77 | 17,066.58 |
| RUB | - |
580.99 |
710.78 |
- | 582.53 | 712.66 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng 22-11-2013 |
Giá vàng 21-11-2013 |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K |
12.779![]() |
14.179![]() |
12.825 | 14.225 |
| 14K |
18.364![]() |
19.764![]() |
18.428 | 19.828 |
| 18K |
23.983![]() |
25.383![]() |
24.065 | 25.465 |
| 24K |
32.740![]() |
33.640![]() |
32.850 | 33.750 |
| SJC10c |
35.970![]() |
36.040![]() |
36.050 | 36.150 |
| SJC1c |
35.970![]() |
36.070![]() |
36.050 | 36.180 |
| SJC99.99 |
33.240![]() |
33.640![]() |
33.350 | 33.750 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
35.970![]() |
36.060![]() |
36.050 | 36.170 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
35.960![]() |
36.060![]() |
36.040 | 36.170 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 2-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 3-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 4-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 9-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 10-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 11-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 13-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 14-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 15-5-2013