037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày31/10/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày30/10/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,080.00 | 21,080.00 | 21,120.00 | 21,080.00 | 21,080.00 | 21,120.00 |
| EUR |
28,720.01 |
28,806.43 |
29,181.83 |
28,706.93 | 28,793.31 | 29,168.55 |
| MYR | - |
6,647.39 |
6,734.02 |
- | 6,640.55 | 6,727.09 |
| SAR | - |
5,461.34 |
5,804.66 |
- | 5,459.76 | 5,802.97 |
| KRW | - |
18.07 |
22.10 |
- | 18.05 | 22.08 |
| INR | - |
337.32 |
351.43 |
- | 337.24 | 351.34 |
| GBP |
33,412.77 |
33,648.31 |
34,018.70 |
33,425.69 | 33,661.32 | 34,031.86 |
| CHF |
23,136.00 |
23,299.09 |
23,602.73 |
23,122.81 | 23,285.81 | 23,589.28 |
| THB |
665.85 |
665.85 |
693.69 |
665.27 | 665.27 | 693.08 |
| SEK | - |
3,279.41 |
3,335.47 |
- | 3,278.43 | 3,334.47 |
| NOK | - |
3,541.82 |
3,616.80 |
- | 3,538.94 | 3,613.86 |
| KWD | - |
74,143.20 |
75,712.75 |
- | 74,125.62 | 75,694.83 |
| AUD |
19,725.45 |
19,844.52 |
20,103.14 |
19,724.95 | 19,844.01 | 20,102.62 |
| JPY |
211.40 |
213.54 |
216.32 |
211.33 | 213.46 | 216.25 |
| HKD |
2,680.39 |
2,699.29 |
2,745.43 |
2,679.65 | 2,698.54 | 2,744.67 |
| DKK | - |
3,847.99 |
3,929.45 |
- | 3,846.59 | 3,928.02 |
| CAD |
19,862.80 |
20,043.19 |
20,304.39 |
19,842.92 | 20,023.13 | 20,284.07 |
| SGD |
16,750.84 |
16,868.92 |
17,157.25 |
16,733.38 | 16,851.34 | 17,139.37 |
| RUB | - |
597.66 |
731.17 |
- | 597.52 | 731.00 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng 31-10-2013 |
Giá vàng 30-10-2013 |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K |
13.405![]() |
14.705![]() |
13.434 | 14.734 |
| 14K |
19.199![]() |
20.499![]() |
19.240 | 20.540 |
| 18K |
25.028![]() |
26.328![]() |
25.080 | 26.380 |
| 24K |
34.100![]() |
34.900![]() |
34.170 | 34.970 |
| SJC10c |
37.130![]() |
37.200![]() |
37.210 | 37.270 |
| SJC1c |
37.130![]() |
37.230![]() |
37.210 | 37.300 |
| SJC99.99 |
34.500![]() |
34.900![]() |
34.570 | 34.970 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
37.130![]() |
37.220![]() |
37.210 | 37.290 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
37.120![]() |
37.220![]() |
37.200 | 37.290 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 2-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 3-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 4-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 9-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 10-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 11-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 13-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 14-5-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 15-5-2013