037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày17/05/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày16/05/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD |
20,930.00 |
20,930.00 |
21,000.00 |
20,915.00 | 20,915.00 | 20,965.00 |
| EUR |
26,665.92 |
26,746.16 |
27,159.59 |
26,808.48 | 26,889.15 | 27,278.83 |
| AUD |
20,299.09 |
20,421.62 |
20,737.28 |
20,474.66 | 20,598.25 | 20,896.75 |
| KRW | - |
17.05 |
20.90 |
- | 17.09 | 20.93 |
| KWD | - |
72,431.92 |
74,142.33 |
- | 72,532.12 | 74,174.32 |
| MYR | - |
6,898.27 |
7,004.89 |
- | 6,928.93 | 7,029.34 |
| NOK | - |
3,545.93 |
3,615.17 |
- | 3,559.01 | 3,625.06 |
| RUB | - |
605.48 |
742.51 |
- | 605.71 | 742.09 |
| SEK | - |
3,107.67 |
3,168.35 |
- | 3,112.06 | 3,169.81 |
| SGD |
16,469.80 |
16,585.90 |
16,909.78 |
16,570.51 | 16,687.32 | 16,997.00 |
| THB |
690.90 |
690.90 |
721.50 |
690.63 | 690.63 | 720.54 |
| CAD |
20,245.41 |
20,429.27 |
20,745.05 |
20,226.92 | 20,410.62 | 20,706.41 |
| CHF |
21,289.71 |
21,439.79 |
21,771.19 |
21,395.71 | 21,546.54 | 21,858.79 |
| DKK | - |
3,582.64 |
3,652.60 |
- | 3,601.38 | 3,668.22 |
| GBP |
31,428.82 |
31,650.37 |
32,075.38 |
31,468.29 | 31,690.12 | 32,085.13 |
| HKD |
2,656.00 |
2,674.72 |
2,726.96 |
2,654.79 | 2,673.50 | 2,723.11 |
| INR | - |
374.24 |
390.82 |
- | 374.25 | 390.45 |
| JPY |
201.03 |
203.06 |
206.20 |
201.44 | 203.47 | 206.42 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(17-05-2013) |
Giá vàng hôm qua(16-05-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 14K |
27.238![]() |
29.238![]() |
27.125 | 29.125 |
| 18K |
37.280![]() |
38.780![]() |
37.130 | 38.630 |
| 24K |
38.280![]() |
38.780![]() |
38.130 | 38.630 |
| SJC10c |
40.780![]() |
40.980![]() |
40.630 | 40.830 |
| SJC1c |
40.780![]() |
41.010![]() |
40.630 | 40.860 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
40.780![]() |
41.000![]() |
40.630 | 40.850 |
| Giá vàng Đà Nẵng | ||||
| SJC |
40.780![]() |
41.000![]() |
40.630 | 40.850 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
40.770![]() |
41.000![]() |
40.620 | 40.850 |
| Giá vàng Cần thơ | ||||
| SJC |
40.780![]() |
40.980![]() |
40.630 | 40.830 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 18-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 20-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 22-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 23-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 27-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-4-2013