037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày18/11/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày17/11/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,080.00 | 21,080.00 | 21,120.00 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| EUR | 28,184.42 | 28,269.23 | 28,637.64 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| SGD | 16,675.63 | 16,793.18 | 17,080.22 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| RUB | - | 588.82 | 720.35 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| MYR | - | 6,566.71 | 6,652.29 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| KRW | - | 18.06 | 22.10 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| SAR | - | 5,459.76 | 5,802.97 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| INR | - | 328.35 | 342.08 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| GBP | 33,571.55 | 33,808.21 | 34,180.37 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| CHF | 22,741.39 | 22,901.70 | 23,200.16 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| THB | 655.15 | 655.15 | 682.54 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| SEK | - | 3,150.10 | 3,203.94 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| NOK | - | 3,411.40 | 3,483.62 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| KWD | - | 73,759.05 | 75,320.50 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| AUD | 19,531.16 | 19,649.05 | 19,905.12 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| JPY | 207.01 | 209.10 | 211.82 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| HKD | 2,679.51 | 2,698.40 | 2,744.53 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| DKK | - | 3,775.51 | 3,855.43 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| CAD | 19,909.48 | 20,090.29 | 20,352.11 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(18-11-2013) |
Giá vàng hôm qua(17-11-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K | 13.117 | 14.417 | Không có | Không có |
| 14K | 18.796 | 20.096 | Không có | Không có |
| 18K | 24.510 | 25.810 | Không có | Không có |
| 24K | 33.410 | 34.210 | Không có | Không có |
| SJC10c | 36.450 | 36.510 | Không có | Không có |
| SJC1c | 36.450 | 36.540 | Không có | Không có |
| SJC99.99 | 33.810 | 34.210 | Không có | Không có |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC | 36.450 | 36.530 | Không có | Không có |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC | 36.440 | 36.530 | Không có | Không có |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 18-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 20-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 22-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 23-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 27-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-4-2013