037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày19/10/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày18/10/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,085.00 | 21,085.00 | 21,135.00 | 21,085.00 | 21,085.00 | 21,135.00 |
| EUR |
28,559.04 |
28,644.97 |
29,032.02 |
28,509.34 | 28,595.13 | 28,981.49 |
| RUB | - |
601.47 |
736.18 |
- | 598.00 | 731.93 |
| KRW | - |
18.07 |
22.11 |
- | 18.03 | 22.07 |
| MYR | - |
6,652.66 |
6,742.55 |
- | 6,670.11 | 6,760.23 |
| SAR | - |
5,461.20 |
5,807.25 |
- | 5,462.49 | 5,808.62 |
| INR | - |
338.32 |
352.63 |
- | 336.86 | 351.10 |
| GBP |
33,646.21 |
33,883.39 |
34,272.60 |
33,497.82 | 33,733.96 | 34,121.44 |
| CHF |
23,054.03 |
23,216.55 |
23,530.24 |
23,039.09 | 23,201.50 | 23,514.98 |
| THB |
666.71 |
666.71 |
694.91 |
667.73 | 667.73 | 695.97 |
| SEK | - |
3,267.64 |
3,325.06 |
- | 3,251.76 | 3,308.90 |
| NOK | - |
3,520.81 |
3,597.04 |
- | 3,512.64 | 3,588.70 |
| KWD | - |
73,985.61 |
75,587.62 |
- | 74,003.15 | 75,605.51 |
| AUD |
20,025.59 |
20,146.47 |
20,418.68 |
19,996.98 | 20,117.69 | 20,389.50 |
| JPY |
211.77 |
213.91 |
216.80 |
212.23 | 214.37 | 217.27 |
| HKD |
2,680.15 |
2,699.04 |
2,746.48 |
2,680.71 | 2,699.61 | 2,747.06 |
| DKK | - |
3,826.00 |
3,908.84 |
- | 3,819.14 | 3,901.84 |
| CAD |
20,183.04 |
20,366.34 |
20,641.53 |
20,185.87 | 20,369.19 | 20,644.41 |
| SGD |
16,762.99 |
16,881.16 |
17,177.84 |
16,750.76 | 16,868.84 | 17,165.29 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng 19-10-2013 |
Giá vàng 18-10-2013 |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K |
13.121![]() |
14.621![]() |
13.134 | 14.634 |
| 14K |
18.882![]() |
20.382![]() |
18.900 | 20.400 |
| 18K |
24.678![]() |
26.178![]() |
24.700 | 26.200 |
| 24K |
33.700![]() |
34.700![]() |
33.730 | 34.730 |
| SJC10c |
37.250![]() |
37.350![]() |
37.180 | 37.380 |
| SJC1c |
37.250![]() |
37.380![]() |
37.180 | 37.410 |
| SJC99.99 |
34.300![]() |
34.700![]() |
34.330 | 34.730 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
37.250![]() |
37.370![]() |
37.180 | 37.400 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
37.240![]() |
37.370![]() |
37.170 | 37.400 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 6-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 8-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 10-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 11-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 12-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 13-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 15-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 16-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 17-4-2013