037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày13/06/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày12/06/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,020.00 | 21,020.00 | 21,036.00 | 21,020.00 | 21,020.00 | 21,036.00 |
| EUR |
27,839.55 |
27,923.32 |
28,300.74 |
27,670.74 | 27,754.00 | 28,129.13 |
| AUD |
19,704.15 |
19,823.09 |
20,091.03 |
19,448.58 | 19,565.98 | 19,830.43 |
| KRW | - | 16.87 | 20.64 | - | 16.87 | 20.64 |
| KWD | - |
73,367.80 |
74,956.76 |
- | 73,316.13 | 74,903.97 |
| MYR | - |
6,651.15 |
6,741.05 |
- | 6,642.70 | 6,732.48 |
| NOK | - |
3,631.71 |
3,695.55 |
- | 3,619.99 | 3,683.63 |
| RUB | - |
593.45 |
726.36 |
- | 591.04 | 723.41 |
| SEK | - |
3,209.26 |
3,265.68 |
- | 3,170.06 | 3,225.78 |
| SGD |
16,483.97 |
16,600.17 |
16,891.98 |
16,451.25 | 16,567.22 | 16,858.44 |
| THB | 666.81 | 666.81 | 695.01 | 666.81 | 666.81 | 695.01 |
| CAD |
20,316.20 |
20,500.71 |
20,777.80 |
20,248.69 | 20,432.58 | 20,708.75 |
| CHF |
22,595.23 |
22,754.51 |
23,062.07 |
22,287.14 | 22,444.25 | 22,747.61 |
| DKK | - |
3,737.90 |
3,803.61 |
- | 3,716.00 | 3,781.32 |
| GBP |
32,595.04 |
32,824.81 |
33,202.01 |
32,320.76 | 32,548.60 | 32,922.62 |
| HKD |
2,668.18 |
2,686.99 |
2,734.22 |
2,668.66 | 2,687.47 | 2,734.71 |
| INR | - |
356.58 |
371.67 |
- | 352.80 | 367.72 |
| JPY |
217.07 |
219.26 |
222.23 |
211.52 | 213.66 | 216.55 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng 13-06-2013 |
Giá vàng 12-06-2013 |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 14K |
26.428![]() |
28.728![]() |
26.413 | 28.713 |
| 18K |
36.300![]() |
38.100![]() |
36.280 | 38.080 |
| 24K |
37.600![]() |
38.100![]() |
37.580 | 38.080 |
| SJC10c |
40.450![]() |
40.700![]() |
40.480 | 40.680 |
| SJC1c |
40.450![]() |
40.730![]() |
40.480 | 40.710 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
40.450![]() |
40.720![]() |
40.480 | 40.700 |
| Giá vàng Đà Nẵng | ||||
| SJC |
40.450![]() |
40.720![]() |
40.480 | 40.700 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
40.440![]() |
40.720![]() |
40.470 | 40.700 |
| Giá vàng Cần thơ | ||||
| SJC |
40.450![]() |
40.700![]() |
40.480 | 40.680 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 6-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 8-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 10-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 11-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 12-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 13-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 15-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 16-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 17-4-2013