037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày04/12/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày03/12/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD |
21,100.00 |
21,100.00 |
21,140.00 |
21,090.00 | 21,090.00 | 21,130.00 |
| EUR |
28,324.55 |
28,409.78 |
28,779.99 |
28,390.16 | 28,475.59 | 28,846.67 |
| SAR | - |
5,466.38 |
5,810.00 |
- | 5,466.87 | 5,810.52 |
| GBP |
34,112.04 |
34,352.51 |
34,730.63 |
34,173.28 | 34,414.18 | 34,793.00 |
| INR | - |
332.25 |
346.14 |
- | 333.01 | 346.93 |
| CHF |
22,931.17 |
23,092.82 |
23,393.75 |
22,975.55 | 23,137.51 | 23,439.03 |
| THB |
643.49 |
643.49 |
670.39 |
643.83 | 643.83 | 670.74 |
| SEK | - |
3,191.26 |
3,245.80 |
- | 3,208.15 | 3,262.98 |
| NOK | - |
3,416.00 |
3,488.31 |
- | 3,416.48 | 3,488.80 |
| KWD | - |
73,898.69 |
75,463.01 |
- | 73,976.94 | 75,542.97 |
| AUD |
18,974.34 |
19,088.87 |
19,337.62 |
19,046.33 | 19,161.30 | 19,411.00 |
| JPY |
201.66 |
203.70 |
206.35 |
202.19 | 204.23 | 206.89 |
| HKD |
2,683.24 |
2,702.16 |
2,748.34 |
2,681.17 | 2,700.07 | 2,746.22 |
| DKK | - |
3,795.21 |
3,875.55 |
- | 3,803.15 | 3,883.66 |
| CAD |
19,547.19 |
19,724.71 |
19,981.75 |
19,546.16 | 19,723.67 | 19,980.71 |
| SGD |
16,555.86 |
16,672.57 |
16,957.53 |
16,581.05 | 16,697.94 | 16,983.35 |
| RUB | - |
577.71 |
706.75 |
- | 578.11 | 707.25 |
| MYR | - |
6,536.61 |
6,621.79 |
- | 6,541.14 | 6,626.38 |
| KRW | - |
18.09 |
22.13 |
- | 18.14 | 22.19 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(04-12-2013) |
Giá vàng hôm qua(03-12-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 12.567 | 13.867 |
| 14K | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 18.027 | 19.327 |
| 18K | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 23.520 | 24.820 |
| 24K | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 32.090 | 32.890 |
| SJC10c | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 35.170 | 35.240 |
| SJC1c | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 35.170 | 35.270 |
| SJC99.99 | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 32.490 | 32.890 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 35.170 | 35.260 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 35.160 | 35.260 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 20-3-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 21-3-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 25-3-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-03-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 27-03-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-03-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-03-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 03-4-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 4-4-2013