037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày09/08/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày08/08/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,070.00 | 21,070.00 | 21,140.00 | 21,070.00 | 21,070.00 | 21,140.00 |
| EUR |
27,857.70 |
27,941.52 |
28,345.92 |
27,846.57 | 27,930.36 | 28,361.46 |
| AUD |
18,911.65 |
19,025.80 |
19,301.16 |
18,792.34 | 18,905.77 | 19,197.58 |
| KRW | - |
17.23 |
21.11 |
- | 17.21 | 21.10 |
| KWD | - |
73,542.24 |
75,205.90 |
- | 73,637.08 | 75,374.29 |
| MYR | - |
6,441.52 |
6,534.75 |
- | 6,438.47 | 6,537.84 |
| NOK | - |
3,543.92 |
3,609.63 |
- | 3,543.32 | 3,612.44 |
| RUB | - |
581.46 |
712.36 |
- | 580.00 | 711.25 |
| SAR | - |
5,457.17 |
5,808.47 |
- | 5,454.58 | 5,811.22 |
| SEK | - |
3,210.92 |
3,270.44 |
- | 3,210.82 | 3,273.45 |
| SGD |
16,465.52 |
16,581.59 |
16,889.00 |
16,388.83 | 16,504.36 | 16,826.28 |
| THB |
661.33 |
661.33 |
689.96 |
659.54 | 659.54 | 688.74 |
| CAD |
19,951.65 |
20,132.85 |
20,424.24 |
19,907.76 | 20,088.56 | 20,398.62 |
| CHF |
22,587.49 |
22,746.72 |
23,075.93 |
22,569.42 | 22,728.52 | 23,079.33 |
| DKK | - |
3,739.82 |
3,809.15 |
- | 3,739.72 | 3,812.66 |
| GBP |
32,295.55 |
32,523.21 |
32,928.00 |
32,240.67 | 32,467.95 | 32,903.22 |
| HKD |
2,677.42 |
2,696.29 |
2,746.28 |
2,675.94 | 2,694.80 | 2,747.36 |
| INR | - |
338.24 |
352.88 |
- | 337.53 | 352.47 |
| JPY |
215.62 |
217.80 |
220.95 |
214.42 | 216.59 | 219.93 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(09-08-2013) |
Giá vàng hôm qua(08-08-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 14K |
25.003![]() |
27.003![]() |
24.568 | 26.568 |
| 18K |
34.300![]() |
35.800![]() |
33.720 | 35.220 |
| 24K |
35.300![]() |
35.800![]() |
34.720 | 35.220 |
| SJC10c |
37.700![]() |
38.000![]() |
37.020 | 37.420 |
| SJC1c |
37.700![]() |
38.030![]() |
37.020 | 37.450 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
37.700![]() |
38.020![]() |
37.020 | 37.440 |
| Giá vàng Đà Nẵng | ||||
| SJC |
37.700![]() |
38.020![]() |
37.020 | 37.440 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
37.690![]() |
38.020![]() |
37.010 | 37.440 |
| Giá vàng Cần thơ | ||||
| SJC |
37.700![]() |
38.000![]() |
37.020 | 37.420 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 11-11-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 12-11-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 13-11-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 14-11-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 15-11-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 16-11-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 18-11-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 19-11-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 20-11-2013