037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày10/05/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày09/05/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD |
20,915.00 |
20,915.00 |
20,965.00 |
20,910.00 | 20,910.00 | 20,960.00 |
| EUR |
27,278.99 |
27,361.07 |
27,757.59 |
27,121.20 | 27,202.81 | 27,597.04 |
| AUD |
21,168.99 |
21,296.77 |
21,605.41 |
21,033.78 | 21,160.74 | 21,467.41 |
| KRW | - |
17.50 |
21.45 |
- | 17.48 | 21.42 |
| KWD | - |
72,889.55 |
74,539.84 |
- | 72,795.25 | 74,443.45 |
| MYR | - |
7,010.71 |
7,112.31 |
- | 6,998.41 | 7,099.84 |
| NOK | - |
3,614.56 |
3,681.64 |
- | 3,555.11 | 3,621.09 |
| RUB | - |
610.68 |
748.18 |
- | 611.07 | 748.65 |
| SEK | - |
3,193.78 |
3,253.05 |
- | 3,179.16 | 3,238.17 |
| SGD |
16,781.04 |
16,899.34 |
17,212.96 |
16,727.99 | 16,845.91 | 17,158.54 |
| THB |
697.68 |
697.68 |
727.90 |
693.04 | 693.04 | 723.05 |
| CAD |
20,562.02 |
20,748.76 |
21,049.45 |
20,499.83 | 20,686.00 | 20,985.79 |
| CHF |
22,087.01 |
22,242.71 |
22,565.05 |
21,952.56 | 22,107.31 | 22,427.70 |
| DKK | - |
3,665.13 |
3,733.14 |
- | 3,643.91 | 3,711.54 |
| GBP |
32,115.09 |
32,341.48 |
32,744.62 |
31,968.99 | 32,194.35 | 32,595.67 |
| HKD |
2,655.19 |
2,673.91 |
2,723.53 |
2,654.15 | 2,672.86 | 2,722.46 |
| INR | - |
379.60 |
396.04 |
- | 379.59 | 396.03 |
| JPY |
208.24 |
210.34 |
213.39 |
207.75 | 209.85 | 212.89 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(10-05-2013) |
Giá vàng hôm qua(09-05-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 14K |
27.740![]() |
29.740![]() |
27.883 | 29.883 |
| 18K |
37.950![]() |
39.450![]() |
38.140 | 39.640 |
| 24K |
38.950![]() |
39.450![]() |
39.140 | 39.640 |
| SJC10c |
41.250![]() |
41.450![]() |
41.530 | 41.640 |
| SJC1c |
41.250![]() |
41.480![]() |
41.530 | 41.670 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
41.250![]() |
41.470![]() |
41.530 | 41.660 |
| Giá vàng Đà Nẵng | ||||
| SJC |
41.250![]() |
41.470![]() |
41.530 | 41.660 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
41.240![]() |
41.470![]() |
41.520 | 41.660 |
| Giá vàng Cần thơ | ||||
| SJC |
41.250![]() |
41.450![]() |
41.530 | 41.640 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 31-10-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 1-11-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 2-11-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 4-11-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 5-11-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 6-11-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 7-11-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 8-11-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 9-11-2013