037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày03/07/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày02/07/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD |
21,180.00 |
21,180.00 |
21,240.00 |
21,160.00 | 21,160.00 | 21,220.00 |
| EUR |
27,442.02 |
27,524.59 |
27,935.79 |
27,325.93 | 27,408.15 | 27,817.69 |
| AUD |
19,214.81 |
19,330.79 |
19,619.58 |
19,207.11 | 19,323.05 | 19,611.78 |
| KRW | - |
16.99 |
20.82 | - | 16.98 | 20.82 |
| KWD | - |
73,502.62 |
75,199.95 |
- | 73,381.77 | 75,076.51 |
| MYR | - |
6,650.98 |
6,750.34 |
- | 6,658.37 | 6,757.86 |
| NOK | - |
3,454.77 |
3,520.44 |
- | 3,467.01 | 3,532.92 |
| RUB | - |
584.85 |
716.85 |
- | 585.63 | 717.80 |
| SEK | - |
3,158.64 |
3,218.68 |
- | 3,149.12 | 3,208.99 |
| SGD |
16,501.75 |
16,618.08 |
16,933.95 |
16,454.94 | 16,570.94 | 16,885.96 |
| THB |
672.21 |
672.21 |
701.63 |
670.49 | 670.49 | 699.84 |
| CAD |
19,861.21 |
20,041.58 |
20,340.99 |
19,836.79 | 20,016.94 | 20,316.03 |
| CHF |
22,123.07 |
22,279.02 |
22,611.86 |
22,106.86 | 22,262.70 | 22,595.35 |
| DKK | - |
3,683.78 |
3,753.80 |
- | 3,667.76 | 3,737.49 |
| GBP |
31,867.00 |
32,091.64 |
32,505.99 |
31,797.18 | 32,021.33 | 32,434.87 |
| HKD |
2,690.46 |
2,709.43 |
2,760.93 |
2,687.92 | 2,706.87 | 2,758.33 |
| INR | - |
349.85 |
365.16 |
- | 351.64 | 367.03 |
| JPY |
208.70 |
210.81 |
213.96 |
209.01 | 211.12 | 214.27 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng 03-07-2013 |
Giá vàng 02-07-2013 |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 14K |
24.578![]() |
26.478![]() |
24.440 | 26.440 |
| 18K |
33.700![]() |
35.100![]() |
33.550 | 35.050 |
| 24K |
34.600![]() |
35.100![]() |
34.550 | 35.050 |
| SJC10c |
36.800![]() |
37.600![]() |
36.850 | 37.550 |
| SJC1c |
36.800![]() |
37.630![]() |
36.850 | 37.580 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
36.800![]() |
37.620![]() |
36.850 | 37.570 |
| Giá vàng Đà Nẵng | ||||
| SJC |
36.800![]() |
37.620![]() |
36.850 | 37.570 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
36.790![]() |
37.620![]() |
36.840 | 37.570 |
| Giá vàng Cần thơ | ||||
| SJC |
36.800![]() |
37.600![]() |
36.850 | 37.550 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 31-10-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 1-11-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 2-11-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 4-11-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 5-11-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 6-11-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 7-11-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 8-11-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 9-11-2013