037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày17/10/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày16/10/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD |
21,100.00 |
21,100.00 |
21,150.00 |
21,085.00 | 21,085.00 | 21,135.00 |
| EUR |
28,322.46 |
28,407.68 |
28,777.86 |
28,341.17 | 28,426.45 | 28,817.37 |
| INR | - |
335.40 |
349.42 |
- | 336.34 | 350.65 |
| CHF |
22,830.70 |
22,991.64 |
23,291.24 |
22,883.88 | 23,045.20 | 23,362.11 |
| GBP |
33,296.32 |
33,531.04 |
33,900.12 |
33,350.67 | 33,585.77 | 33,979.62 |
| THB |
665.41 |
665.41 |
693.23 |
662.71 | 662.71 | 690.90 |
| SEK | - |
3,234.82 |
3,290.11 |
- | 3,240.35 | 3,298.08 |
| NOK | - |
3,489.27 |
3,563.13 |
- | 3,494.53 | 3,571.04 |
| KWD | - |
74,134.54 |
75,703.85 |
- | 73,968.08 | 75,587.62 |
| AUD |
19,927.74 |
20,048.03 |
20,309.28 |
19,889.56 | 20,009.62 | 20,284.80 |
| JPY |
211.32 |
213.45 |
219.88 |
210.88 | 213.01 | 215.94 |
| HKD |
2,682.48 |
2,701.39 |
2,747.57 |
2,679.27 | 2,698.16 | 2,746.23 |
| DKK | - |
3,794.87 |
3,875.20 |
- | 3,796.86 | 3,879.99 |
| CAD |
20,161.06 |
20,344.16 |
20,609.26 |
20,098.22 | 20,280.75 | 20,559.65 |
| SGD |
16,747.82 |
16,865.88 |
17,154.14 |
16,749.57 | 16,867.64 | 17,168.14 |
| RUB | - |
597.69 |
731.20 |
- | 594.87 | 728.27 |
| MYR | - |
6,649.47 |
6,736.12 |
- | 6,592.52 | 6,683.18 |
| KRW | - |
18.03 |
22.06 | - | 18.02 | 22.06 |
| SAR | - |
5,466.38 |
5,810.00 |
- | 5,459.90 | 5,807.25 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(17-10-2013) |
Giá vàng hôm qua(16-10-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K | 12.750 | 14.550 | 12.750 | 14.550 |
| 14K | 18.483 | 20.283 | 18.483 | 20.283 |
| 18K | 24.250 | 26.050 | 24.250 | 26.050 |
| 24K | 33.230 | 34.530 | 33.230 | 34.530 |
| SJC10c |
37.130![]() |
37.230 | 37.030 | 37.230 |
| SJC1c |
37.130![]() |
37.260 | 37.030 | 37.260 |
| SJC99.99 | 34.130 | 34.530 | 34.130 | 34.530 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
37.130![]() |
37.250 | 37.030 | 37.250 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
37.120![]() |
37.250 | 37.020 | 37.250 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 20-10-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 21-10-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 23-10-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 24-10-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 25-10-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 26-10-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 28-10-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 29-10-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 30-10-2013