037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày03/10/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày02/10/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,080.00 | 21,080.00 | 21,140.00 | 21,080.00 | 21,080.00 | 21,140.00 |
| EUR |
28,385.07 |
28,470.48 |
28,868.83 |
28,406.88 | 28,492.36 | 28,891.00 |
| HKD |
2,679.20 |
2,698.09 |
2,746.81 |
2,680.31 | 2,699.20 | 2,747.93 |
| CAD |
20,117.69 |
20,300.39 |
20,584.43 |
20,195.68 | 20,379.09 | 20,664.21 |
| DKK | - |
3,802.32 |
3,886.49 |
- | 3,806.34 | 3,890.60 |
| SGD |
16,647.57 |
16,764.92 |
17,067.63 |
16,616.84 | 16,733.98 | 17,036.12 |
| RUB | - |
595.27 |
728.94 |
- | 595.21 | 728.86 |
| MYR | - |
6,553.37 |
6,645.06 |
- | 6,491.54 | 6,582.36 |
| KRW | - |
17.85 |
21.86 |
- | 17.89 | 21.90 |
| SAR | - |
5,460.19 |
5,808.93 |
- | 5,462.64 | 5,811.53 |
| INR | - |
331.09 |
345.26 |
- | 332.28 | 346.50 |
| GBP |
33,804.94 |
34,043.24 |
34,450.59 |
33,875.16 | 34,113.96 | 34,522.14 |
| CHF |
23,076.67 |
23,239.35 |
23,564.51 |
23,167.23 | 23,330.54 | 23,656.96 |
| THB |
663.56 |
663.56 |
691.95 |
666.44 | 666.44 | 694.96 |
| SEK | - |
3,279.66 |
3,338.88 |
- | 3,298.59 | 3,358.15 |
| NOK | - |
3,476.49 |
3,553.45 |
- | 3,508.87 | 3,586.54 |
| KWD | - |
74,046.77 |
75,685.94 |
- | 73,924.59 | 75,560.99 |
| AUD |
19,524.90 |
19,642.76 |
19,917.60 |
19,638.40 | 19,756.94 | 20,033.36 |
| JPY |
213.37 |
215.53 |
218.54 |
212.12 | 214.26 | 217.26 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(03-10-2013) |
Giá vàng hôm qua(02-10-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K |
13.088![]() |
14.788![]() |
13.013 | 14.713 |
| 14K |
18.915![]() |
20.615![]() |
18.810 | 20.510 |
| 18K |
24.778![]() |
26.478![]() |
24.643 | 26.343 |
| 24K |
33.900![]() |
35.100![]() |
33.720 | 34.920 |
| SJC10c |
37.400![]() |
37.600![]() |
37.220 | 37.420 |
| SJC1c |
37.400![]() |
37.630![]() |
37.220 | 37.450 |
| SJC99.99 |
34.700![]() |
35.100![]() |
34.520 | 34.920 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
37.400![]() |
37.620![]() |
37.220 | 37.440 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
37.390![]() |
37.620![]() |
37.210 | 37.440 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 20-10-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 21-10-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 23-10-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 24-10-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 25-10-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 26-10-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 28-10-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 29-10-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 30-10-2013