037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày03/12/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày02/12/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD |
21,090.00 |
21,090.00 |
21,130.00 |
21,080.00 | 21,080.00 | 21,120.00 |
| EUR |
28,390.16 |
28,475.59 |
28,846.67 |
28,424.78 | 28,510.31 | 28,881.86 |
| SEK | - |
3,208.15 |
3,262.98 |
- | 3,196.88 | 3,251.52 |
| KWD | - |
73,976.94 |
75,542.97 |
- | 73,941.88 | 75,507.20 |
| NOK | - |
3,416.48 |
3,488.80 |
- | 3,429.89 | 3,502.50 |
| AUD |
19,046.33 |
19,161.30 |
19,411.00 |
18,924.78 | 19,039.01 | 19,287.13 |
| JPY |
202.19 |
204.23 |
206.89 |
202.84 | 204.89 | 207.56 |
| HKD |
2,681.17 |
2,700.07 |
2,746.22 |
2,679.93 | 2,698.82 | 2,744.95 |
| DKK | - |
3,803.15 |
3,883.66 |
- | 3,808.00 | 3,888.62 |
| CAD |
19,546.16 |
19,723.67 |
19,980.71 |
19,625.49 | 19,803.72 | 20,061.80 |
| SGD |
16,581.05 |
16,697.94 |
16,983.35 |
16,552.07 | 16,668.75 | 16,953.67 |
| RUB | - |
578.11 |
707.25 |
- | 578.12 | 707.26 |
| MYR | - |
6,541.14 |
6,626.38 |
- | 6,490.47 | 6,575.05 |
| KRW | - |
18.14 |
22.19 |
- | 18.10 | 22.14 |
| SAR | - |
5,466.87 |
5,810.52 |
- | 5,459.90 | 5,803.13 |
| INR | - |
333.01 |
346.93 |
- | 331.30 | 345.15 |
| GBP |
34,173.28 |
34,414.18 |
34,793.00 |
34,040.40 | 34,280.36 | 34,657.72 |
| CHF |
22,975.55 |
23,137.51 |
23,439.03 |
22,974.80 | 23,136.76 | 23,438.28 |
| THB |
643.83 |
643.83 |
670.74 |
644.93 | 644.93 | 671.89 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(03-12-2013) |
Giá vàng hôm qua(02-12-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K |
12.562![]() |
13.862![]() |
12.675 | 13.975 |
| 14K |
18.021![]() |
19.321![]() |
18.178 | 19.478 |
| 18K |
23.512![]() |
24.812![]() |
23.715 | 25.015 |
| 24K |
32.080![]() |
32.880![]() |
32.350 | 33.150 |
| SJC10c |
35.130![]() |
35.230![]() |
35.370 | 35.450 |
| SJC1c |
35.130![]() |
35.260![]() |
35.370 | 35.480 |
| SJC99.99 |
32.480![]() |
32.880![]() |
32.750 | 33.150 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
35.130![]() |
35.250![]() |
35.370 | 35.470 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
35.120![]() |
35.250![]() |
35.360 | 35.470 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 04-02-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 5-2-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 12-03-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 13-03-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 14-3-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 15-3-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 16-03-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 18-3-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 19-3-2013