037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày19/11/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày18/11/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,080.00 | 21,080.00 | 21,120.00 | 21,080.00 | 21,080.00 | 21,120.00 |
| EUR |
28,213.26 |
28,298.15 |
28,666.95 |
28,184.42 | 28,269.23 | 28,637.64 |
| DKK | - |
3,780.15 |
3,860.17 |
- | 3,775.51 | 3,855.43 |
| SGD |
16,666.32 |
16,783.81 |
17,070.69 |
16,675.63 | 16,793.18 | 17,080.22 |
| CAD |
19,914.29 |
20,095.15 |
20,357.04 |
19,909.48 | 20,090.29 | 20,352.11 |
| RUB | - |
588.47 |
719.92 |
- | 588.82 | 720.35 |
| MYR | - |
6,567.21 |
6,652.79 |
- | 6,566.71 | 6,652.29 |
| KRW | - |
18.15 |
22.21 |
- | 18.06 | 22.10 |
| SAR | - |
5,458.46 |
5,801.60 |
- | 5,459.76 | 5,802.97 |
| INR | - |
331.22 |
345.07 |
- | 328.35 | 342.08 |
| GBP |
33,557.34 |
33,793.90 |
34,165.91 |
33,571.55 | 33,808.21 | 34,180.37 |
| CHF |
22,800.76 |
22,961.49 |
23,260.73 |
22,741.39 | 22,901.70 | 23,200.16 |
| THB |
654.58 |
654.58 |
681.94 |
655.15 | 655.15 | 682.54 |
| SEK | - |
3,165.65 |
3,219.76 |
- | 3,150.10 | 3,203.94 |
| NOK | - |
3,407.25 |
3,479.38 |
- | 3,411.40 | 3,483.62 |
| KWD | - |
73,663.51 |
75,222.94 |
- | 73,759.05 | 75,320.50 |
| AUD |
19,493.19 |
19,610.86 |
19,866.44 |
19,531.16 | 19,649.05 | 19,905.12 |
| JPY |
207.74 |
209.84 |
212.58 |
207.01 | 209.10 | 211.82 |
| HKD |
2,679.40 |
2,698.29 |
2,744.41 |
2,679.51 | 2,698.40 | 2,744.53 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(19-11-2013) |
Giá vàng hôm qua(18-11-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K |
13.063![]() |
14.363![]() |
13.117 | 14.417 |
| 14K |
18.721![]() |
20.021![]() |
18.796 | 20.096 |
| 18K |
24.413![]() |
25.713![]() |
24.510 | 25.810 |
| 24K |
33.280![]() |
34.080![]() |
33.410 | 34.210 |
| SJC10c |
36.380![]() |
36.430![]() |
36.460 | 36.510 |
| SJC1c |
36.380![]() |
36.460![]() |
36.460 | 36.540 |
| SJC99.99 |
33.680![]() |
34.080![]() |
33.810 | 34.210 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
36.380![]() |
36.450![]() |
36.460 | 36.530 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
36.370![]() |
36.450![]() |
36.450 | 36.530 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 04-02-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 5-2-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 12-03-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 13-03-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 14-3-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 15-3-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 16-03-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 18-3-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 19-3-2013