037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày18/10/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày17/10/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD |
21,085.00 |
21,085.00 |
21,135.00 |
21,100.00 | 21,100.00 | 21,150.00 |
| EUR |
28,509.34 |
28,595.13 |
28,981.49 |
28,322.46 | 28,407.68 | 28,777.86 |
| SEK | - |
3,251.76 |
3,308.90 |
- | 3,234.82 | 3,290.11 |
| THB |
667.73 |
667.73 |
695.97 |
665.41 | 665.41 | 693.23 |
| NOK | - |
3,512.64 |
3,588.70 |
- | 3,489.27 | 3,563.13 |
| KWD | - |
74,003.15 |
75,605.51 |
- | 74,134.54 | 75,703.85 |
| AUD |
19,996.98 |
20,117.69 |
20,389.50 |
19,927.74 | 20,048.03 | 20,309.28 |
| JPY |
212.23 |
214.37 |
217.27 |
211.32 | 213.45 | 219.88 |
| HKD |
2,680.71 |
2,699.61 |
2,747.06 |
2,682.48 | 2,701.39 | 2,747.57 |
| DKK | - |
3,819.14 |
3,901.84 |
- | 3,794.87 | 3,875.20 |
| CAD |
20,185.87 |
20,369.19 |
20,644.41 |
20,161.06 | 20,344.16 | 20,609.26 |
| SGD |
16,750.76 |
16,868.84 |
17,165.29 |
16,747.82 | 16,865.88 | 17,154.14 |
| RUB | - |
598.00 |
731.93 |
- | 597.69 | 731.20 |
| MYR | - |
6,670.11 |
6,760.23 |
- | 6,649.47 | 6,736.12 |
| KRW | - | 18.03 |
22.07 |
- | 18.03 | 22.06 |
| SAR | - |
5,462.49 |
5,808.62 |
- | 5,466.38 | 5,810.00 |
| INR | - |
336.86 |
351.10 |
- | 335.40 | 349.42 |
| GBP |
33,497.82 |
33,733.96 |
34,121.44 |
33,296.32 | 33,531.04 | 33,900.12 |
| CHF |
23,039.09 |
23,201.50 |
23,514.98 |
22,830.70 | 22,991.64 | 23,291.24 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng 18-10-2013 |
Giá vàng 17-10-2013 |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K |
13.134![]() |
14.634![]() |
12.788 | 14.588 |
| 14K |
18.900![]() |
20.400![]() |
18.535 | 20.335 |
| 18K |
24.700![]() |
26.200![]() |
24.318 | 26.118 |
| 24K |
33.730![]() |
34.730![]() |
33.320 | 34.620 |
| SJC10c |
37.180![]() |
37.380![]() |
37.150 | 37.320 |
| SJC1c |
37.180![]() |
37.410![]() |
37.150 | 37.350 |
| SJC99.99 |
34.330![]() |
34.730![]() |
34.220 | 34.620 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
37.180![]() |
37.400![]() |
37.150 | 37.340 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
37.170![]() |
37.400![]() |
37.140 | 37.340 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 04-02-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 5-2-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 12-03-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 13-03-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 14-3-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 15-3-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 16-03-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 18-3-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 19-3-2013