037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày08/11/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày07/11/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,080.00 | 21,080.00 |
21,145.00 |
21,080.00 | 21,080.00 | 21,135.00 |
| EUR |
28,010.58 |
28,094.86 |
28,461.00 |
28,194.03 | 28,278.87 | 28,647.42 |
| JPY |
206.06 |
208.14 |
215.59 |
210.58 | 212.71 | 215.48 |
| DKK | - |
3,752.69 |
3,832.14 |
- | 3,777.95 | 3,857.93 |
| HKD |
2,679.61 |
2,698.50 |
2,744.62 |
2,679.10 | 2,697.99 | 2,744.11 |
| CAD |
19,872.38 |
20,052.86 |
20,314.19 |
19,877.18 | 20,057.70 | 20,319.10 |
| SGD |
16,690.42 |
16,808.08 |
17,095.38 |
16,717.36 | 16,835.21 | 17,122.98 |
| RUB | - |
590.47 |
722.37 |
- | 589.92 | 721.70 |
| MYR | - |
6,574.42 |
6,660.10 |
- | 6,591.47 | 6,677.37 |
| KRW | - |
18.03 |
22.05 |
- | 18.06 | 22.10 |
| SAR | - |
5,458.46 |
5,801.60 |
- | 5,457.17 | 5,800.22 |
| INR | - |
331.29 |
345.14 |
- | 332.34 | 346.23 |
| GBP |
33,494.84 |
33,730.96 |
34,102.28 |
33,495.23 | 33,731.35 | 34,102.69 |
| CHF |
22,703.75 |
22,863.80 |
23,161.77 |
22,815.35 | 22,976.18 | 23,275.62 |
| THB |
659.59 |
659.59 |
687.16 |
660.70 | 660.70 | 688.32 |
| SEK | - |
3,196.07 |
3,250.70 |
- | 3,219.17 | 3,274.20 |
| NOK | - |
3,450.96 |
3,524.02 |
- | 3,498.43 | 3,572.49 |
| KWD | - |
73,845.91 |
75,409.20 |
- | 73,750.13 | 75,311.42 |
| AUD |
19,657.77 |
19,776.43 |
20,034.17 |
19,817.65 | 19,937.27 | 20,197.11 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(08-11-2013) |
Giá vàng hôm qua(07-11-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K |
13.196![]() |
14.496![]() |
13.259 | 14.559 |
| 14K |
18.907![]() |
20.207![]() |
18.995 | 20.295 |
| 18K |
24.653![]() |
25.953![]() |
24.765 | 26.065 |
| 24K |
33.600![]() |
34.400![]() |
33.750 | 34.550 |
| SJC10c |
36.550![]() |
36.650![]() |
36.730 | 36.800 |
| SJC1c |
36.550![]() |
36.680![]() |
36.730 | 36.830 |
| SJC99.99 |
34.000![]() |
34.400![]() |
34.150 | 34.550 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
36.550![]() |
36.670![]() |
36.730 | 36.820 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
36.540![]() |
36.670![]() |
36.720 | 36.820 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 28-9-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 30-9-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 1-10-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 2-10-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 3-10-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 4-10-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 5-10-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 7-10-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 8-10-2013