037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày28/10/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày27/10/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,075.00 | 21,075.00 | 21,115.00 | 21,075.00 | 21,075.00 | 21,115.00 |
| EUR |
28,846.40 |
28,933.20 |
29,310.27 |
28,821.33 | 28,908.05 | 29,284.79 |
| SEK | - |
3,311.38 |
3,367.98 |
- | 3,291.37 | 3,347.63 |
| KWD | - |
74,108.05 |
75,676.90 |
- | 74,213.43 | 75,784.51 |
| NOK | - |
3,545.07 |
3,620.12 |
- | 3,539.13 | 3,614.05 |
| AUD |
19,993.18 |
20,113.86 |
20,376.00 |
19,982.76 | 20,103.38 | 20,365.38 |
| JPY |
212.82 |
214.97 |
217.77 |
213.30 | 215.45 | 218.26 |
| HKD |
2,678.95 |
2,697.83 |
2,743.95 |
2,678.98 | 2,697.87 | 2,743.98 |
| DKK | - |
3,864.04 |
3,945.84 |
- | 3,860.54 | 3,942.26 |
| CAD |
19,887.61 |
20,068.22 |
20,329.75 |
19,933.41 | 20,114.44 | 20,376.58 |
| SGD |
16,816.09 |
16,934.63 |
17,224.09 |
16,778.06 | 16,896.33 | 17,185.14 |
| RUB | - |
602.80 |
737.46 |
- | 604.74 | 739.83 |
| MYR | - |
6,696.24 |
6,783.51 |
- | 6,647.40 | 6,734.03 |
| KRW | - |
18.06 |
22.09 |
- | 18.05 | 22.08 |
| SAR | - | 5,458.46 | 5,801.60 | - | 5,458.46 | 5,801.60 |
| INR | - |
336.40 |
350.46 |
- | 336.24 | 350.30 |
| GBP |
33,699.00 |
33,936.56 |
34,310.15 |
33,734.42 | 33,972.23 | 34,346.20 |
| CHF |
23,311.53 |
23,475.86 |
23,781.80 |
23,327.20 | 23,491.64 | 23,797.80 |
| THB |
665.75 |
665.75 |
693.58 |
664.25 | 664.25 | 692.02 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng 28-10-2013 |
Giá vàng 27-10-2013 |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K | 13.442 | 14.742 | Không có | Không có |
| 14K | 19.251 | 20.551 | Không có | Không có |
| 18K | 25.095 | 26.395 | Không có | Không có |
| 24K | 34.190 | 34.990 | Không có | Không có |
| SJC10c | 37.280 | 37.340 | Không có | Không có |
| SJC1c | 37.280 | 37.370 | Không có | Không có |
| SJC99.99 | 34.590 | 34.990 | Không có | Không có |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC | 37.280 | 37.360 | Không có | Không có |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC | 37.270 | 37.360 | Không có | Không có |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 22-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 23-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 24-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 25-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 26-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 27-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 29-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 30-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 31-7-2013