037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày23/11/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày22/11/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,075.00 | 21,075.00 | 21,115.00 | 21,075.00 | 21,075.00 | 21,115.00 |
| EUR |
28,181.92 |
28,266.72 |
28,635.10 |
28,150.57 | 28,235.28 | 28,603.25 |
| SGD |
16,613.00 |
16,730.11 |
17,016.08 |
16,623.63 | 16,740.82 | 17,026.97 |
| CAD |
19,712.07 |
19,891.09 |
20,150.32 |
19,753.32 | 19,932.71 | 20,192.48 |
| RUB | - |
582.75 |
712.92 |
- | 580.99 | 710.78 |
| MYR | - |
6,517.18 |
6,602.11 |
- | 6,529.36 | 6,614.45 |
| KRW | - |
18.08 |
22.12 |
- | 18.05 | 22.08 |
| SAR | - | 5,458.46 | 5,801.60 | - | 5,458.46 | 5,801.60 |
| INR | - |
328.43 |
342.16 |
- | 327.95 | 341.66 |
| GBP |
33,732.34 |
33,970.13 |
34,344.08 |
33,721.92 | 33,959.64 | 34,333.48 |
| CHF |
22,788.28 |
22,948.92 |
23,248.00 |
22,768.33 | 22,928.83 | 23,227.65 |
| THB | 650.05 | 650.05 | 677.22 | 650.05 | 650.05 | 677.22 |
| SEK | - |
3,152.86 |
3,206.75 |
- | 3,151.53 | 3,205.40 |
| NOK | - |
3,422.90 |
3,495.36 |
- | 3,425.09 | 3,497.59 |
| KWD | - |
73,767.62 |
75,329.26 |
- | 73,845.91 | 75,409.20 |
| AUD |
19,143.21 |
19,258.76 |
19,509.74 |
19,236.95 | 19,353.07 | 19,605.29 |
| JPY |
205.34 |
207.41 |
210.12 |
205.02 | 207.09 | 209.79 |
| HKD |
2,679.33 |
2,698.22 |
2,744.34 |
2,679.50 | 2,698.39 | 2,744.51 |
| DKK | - |
3,775.70 |
3,855.63 |
- | 3,772.56 | 3,852.43 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(23-11-2013) |
Giá vàng hôm qua(22-11-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K |
12.758![]() |
14.158![]() |
12.779 | 14.179 |
| 14K |
18.335![]() |
19.735![]() |
18.364 | 19.764 |
| 18K |
23.945![]() |
25.345![]() |
23.983 | 25.383 |
| 24K |
32.690![]() |
33.590![]() |
32.740 | 33.640 |
| SJC10c |
35.930![]() |
35.990![]() |
35.970 | 36.040 |
| SJC1c |
35.930![]() |
36.020![]() |
35.970 | 36.070 |
| SJC99.99 |
33.190![]() |
33.590![]() |
33.240 | 33.640 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
35.930![]() |
36.010![]() |
35.970 | 36.060 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
35.920![]() |
36.010![]() |
35.960 | 36.060 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 1-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 2-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 3-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 4-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 5-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 6-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 8-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 9-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 10-7-2013