037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày09/11/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày08/11/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,080.00 | 21,080.00 |
21,120.00 |
21,080.00 | 21,080.00 | 21,145.00 |
| EUR |
28,006.39 |
28,090.66 |
28,456.75 |
28,010.58 | 28,094.86 | 28,461.00 |
| DKK | - |
3,752.96 |
3,832.41 |
- | 3,752.69 | 3,832.14 |
| SGD |
16,701.16 |
16,818.89 |
17,106.38 |
16,690.42 | 16,808.08 | 17,095.38 |
| CAD | 19,872.38 | 20,052.86 | 20,314.19 | 19,872.38 | 20,052.86 | 20,314.19 |
| RUB | - |
588.20 |
719.59 |
- | 590.47 | 722.37 |
| MYR | - |
6,584.75 |
6,670.56 |
- | 6,574.42 | 6,660.10 |
| KRW | - |
18.01 |
22.03 |
- | 18.03 | 22.05 |
| SAR | - | 5,458.46 | 5,801.60 | - | 5,458.46 | 5,801.60 |
| INR | - |
329.85 |
343.64 |
- | 331.29 | 345.14 |
| GBP |
33,526.09 |
33,762.43 |
34,134.10 |
33,494.84 | 33,730.96 | 34,102.28 |
| CHF |
22,698.80 |
22,858.81 |
23,156.72 |
22,703.75 | 22,863.80 | 23,161.77 |
| THB |
659.38 |
659.38 |
686.94 |
659.59 | 659.59 | 687.16 |
| SEK | - |
3,202.34 |
3,257.07 |
- | 3,196.07 | 3,250.70 |
| NOK | - |
3,453.24 |
3,526.35 |
- | 3,450.96 | 3,524.02 |
| KWD | - |
73,767.62 |
75,329.26 |
- | 73,845.91 | 75,409.20 |
| AUD |
19,722.35 |
19,841.40 |
20,099.98 |
19,657.77 | 19,776.43 | 20,034.17 |
| JPY |
211.42 |
213.56 |
216.35 |
206.06 | 208.14 | 215.59 |
| HKD |
2,679.64 |
2,698.53 |
2,744.66 |
2,679.61 | 2,698.50 | 2,744.62 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(09-11-2013) |
Giá vàng hôm qua(08-11-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K |
13.167![]() |
14.467![]() |
13.217 | 14.517 |
| 14K |
18.866![]() |
20.166![]() |
18.936 | 20.236 |
| 18K |
24.600![]() |
25.900![]() |
24.690 | 25.990 |
| 24K |
33.530![]() |
34.330![]() |
33.650 | 34.450 |
| SJC10c |
36.480![]() |
36.580![]() |
36.600 | 36.700 |
| SJC1c |
36.480![]() |
36.610![]() |
36.600 | 36.730 |
| SJC99.99 |
33.930![]() |
34.330![]() |
34.050 | 34.450 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
36.480![]() |
36.600![]() |
36.600 | 36.720 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
36.470![]() |
36.600![]() |
36.590 | 36.720 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 1-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 2-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 3-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 4-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 5-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 6-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 8-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 9-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 10-7-2013