037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày15/06/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày14/06/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,035.00 | 21,035.00 | 21,036.00 | 21,035.00 | 21,035.00 | 21,036.00 |
| EUR | 27,899.48 | 27,983.43 | 28,415.30 | 27,899.48 | 27,983.43 | 28,415.30 |
| AUD | 19,986.36 | 20,107.00 | 20,417.31 | 19,986.36 | 20,107.00 | 20,417.31 |
| KRW | - | 17.00 | 20.85 | - | 17.00 | 20.85 |
| KWD | - | 73,828.39 | 75,569.99 | - | 73,828.39 | 75,569.99 |
| MYR | - | 6,713.96 | 6,817.58 | - | 6,713.96 | 6,817.58 |
| NOK | - | 3,640.66 | 3,711.67 | - | 3,640.66 | 3,711.67 |
| RUB | - | 599.28 | 734.88 | - | 599.28 | 734.88 |
| SEK | - | 3,226.92 | 3,289.86 | - | 3,226.92 | 3,289.86 |
| SGD | 16,613.05 | 16,730.16 | 17,056.45 | 16,613.05 | 16,730.16 | 17,056.45 |
| THB | 676.93 | 676.93 | 706.90 | 676.93 | 676.93 | 706.90 |
| CAD | 20,428.61 | 20,614.14 | 20,932.28 | 20,428.61 | 20,614.14 | 20,932.28 |
| CHF | 22,545.89 | 22,704.82 | 23,055.22 | 22,545.89 | 22,704.82 | 23,055.22 |
| DKK | - | 3,745.85 | 3,818.90 | - | 3,745.85 | 3,818.90 |
| GBP | 32,710.03 | 32,940.61 | 33,382.16 | 32,710.03 | 32,940.61 | 33,382.16 |
| HKD | 2,674.93 | 2,693.79 | 2,746.33 | 2,674.93 | 2,693.79 | 2,746.33 |
| INR | - | 356.94 | 372.74 | - | 356.94 | 372.74 |
| JPY | 218.48 | 220.69 | 224.09 | 218.48 | 220.69 | 224.09 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng 15-06-2013 |
Giá vàng 14-06-2013 |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 14K | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 26.263 | 28.563 |
| 18K | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 36.080 | 37.880 |
| 24K | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 37.380 | 37.880 |
| SJC10c | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 40.250 | 40.480 |
| SJC1c | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 40.250 | 40.510 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 40.250 | 40.500 |
| Giá vàng Đà Nẵng | ||||
| SJC | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 40.250 | 40.500 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 40.240 | 40.500 |
| Giá vàng Cần thơ | ||||
| SJC | Đang cập nhật | Đang cập nhật | 40.250 | 40.480 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 2-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 3-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 4-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 5-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 6-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 8-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 9-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 10-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 11-7-2013