037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày05/06/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày04/06/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD |
20,985.00 |
20,985.00 |
21,036.00 |
20,980.00 | 20,980.00 | 21,030.00 |
| EUR |
27,174.80 |
27,256.57 |
27,652.67 |
27,022.79 | 27,104.10 | 27,496.69 |
| AUD |
20,049.72 |
20,170.74 |
20,463.86 |
19,930.93 | 20,051.24 | 20,341.67 |
| KRW | - |
16.99 |
20.82 |
- | 16.92 | 20.73 |
| KWD | - |
72,851.43 |
74,503.80 |
- | 72,783.03 | 74,430.36 |
| MYR | - |
6,735.50 |
6,833.38 |
- | 6,743.69 | 6,841.37 |
| NOK | - |
3,579.88 |
3,646.46 |
- | 3,547.55 | 3,613.36 |
| RUB | - |
599.48 |
734.48 |
- | 597.56 | 732.10 |
| SEK | - |
3,179.31 |
3,238.44 |
- | 3,143.08 | 3,201.39 |
| SGD |
16,498.59 |
16,614.89 |
16,923.90 |
16,388.71 | 16,504.24 | 16,810.40 |
| THB |
675.87 |
675.87 |
705.17 |
677.94 | 677.94 | 707.29 |
| CAD |
20,027.23 |
20,209.11 |
20,502.79 |
19,943.24 | 20,124.36 | 20,415.85 |
| CHF |
21,813.21 |
21,966.98 |
22,286.20 |
21,659.75 | 21,812.44 | 22,128.38 |
| DKK | - |
3,649.86 |
3,717.74 |
- | 3,628.89 | 3,696.21 |
| GBP |
31,718.74 |
31,942.34 |
32,341.78 |
31,518.41 | 31,740.59 | 32,136.00 |
| HKD |
2,663.26 |
2,682.03 |
2,731.91 |
2,662.52 | 2,681.29 | 2,731.03 |
| INR | - |
362.72 |
378.44 |
- | 364.18 | 379.94 |
| JPY |
205.89 |
207.97 |
211.00 |
205.47 | 207.55 | 210.56 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng 05-06-2013 |
Giá vàng 04-06-2013 |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 14K |
26.673![]() |
29.073![]() |
26.850 | 29.050 |
| 18K |
36.660![]() |
38.560![]() |
36.830 | 38.530 |
| 24K |
38.060![]() |
38.560![]() |
38.030 | 38.530 |
| SJC10c |
40.880![]() |
41.060![]() |
40.910 | 41.030 |
| SJC1c |
40.880![]() |
41.090![]() |
40.910 | 41.060 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
40.880![]() |
41.080![]() |
40.910 | 41.050 |
| Giá vàng Đà Nẵng | ||||
| SJC |
40.880![]() |
41.080![]() |
40.910 | 41.050 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
40.870![]() |
41.080![]() |
40.900 | 41.050 |
| Giá vàng Cần thơ | ||||
| SJC |
40.880![]() |
41.060![]() |
40.910 | 41.030 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 2-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 3-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 4-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 5-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 6-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 8-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 9-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 10-7-2013
Tỷ giá vàng, ngoại tệ ngày 11-7-2013