037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày26/04/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày25/04/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD |
20,910.00 |
20,910.00 |
20,960.00 |
20,900.00 | 20,900.00 | 20,950.00 |
| EUR |
27,009.30 |
27,090.57 |
27,483.18 |
26,907.32 | 26,988.28 | 27,379.44 |
| AUD |
21,294.09 |
21,422.63 |
21,733.09 |
21,135.22 | 21,262.80 | 21,570.98 |
| KRW | - |
17.11 |
20.96 |
- | 16.98 | 20.80 |
| KWD | - |
72,693.01 |
74,338.89 |
- | 72,581.79 | 74,225.24 |
| MYR | - |
6,847.40 |
6,946.64 |
- | 6,800.44 | 6,899.00 |
| NOK | - |
3,526.94 |
3,592.40 |
- | 3,500.85 | 3,565.82 |
| RUB | - |
607.24 |
743.96 |
- | 600.98 | 736.29 |
| SEK | - |
3,144.13 |
3,202.48 |
- | 3,119.51 | 3,177.41 |
| SGD |
16,633.43 |
16,750.68 |
17,061.56 |
16,585.29 | 16,702.21 | 17,012.21 |
| THB |
703.98 |
703.98 |
734.47 |
710.23 | 710.23 | 740.99 |
| CAD |
20,119.38 |
20,302.10 |
20,596.33 |
20,052.95 | 20,235.07 | 20,528.35 |
| CHF |
21,817.96 |
21,971.76 |
22,290.19 |
21,819.06 | 21,972.87 | 22,291.34 |
| DKK | - |
3,627.09 |
3,694.40 |
- | 3,614.67 | 3,681.76 |
| GBP |
31,814.04 |
32,038.31 |
32,437.69 |
31,458.10 | 31,679.86 | 32,074.81 |
| HKD |
2,653.19 |
2,671.89 |
2,721.48 |
2,651.69 | 2,670.38 | 2,719.94 |
| INR | - |
378.30 |
394.68 |
- | 377.77 | 394.13 |
| JPY |
207.47 |
209.57 |
212.61 |
207.28 | 209.37 | 212.40 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng 26-04-2013 |
Giá vàng 25-04-2013 |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 14K |
27.938![]() |
30.438![]() |
27.878 | 30.378 |
| 18K |
38.680![]() |
40.380![]() |
38.600 | 40.300 |
| 24K |
39.880![]() |
40.380![]() |
39.800 | 40.300 |
| SJC10c |
42.180![]() |
42.380![]() |
42.000 | 42.300 |
| SJC1c |
42.180![]() |
42.410![]() |
42.000 | 42.330 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
42.180![]() |
42.400![]() |
42.000 | 42.320 |
| Giá vàng Đà Nẵng | ||||
| SJC |
42.180![]() |
42.400![]() |
42.000 | 42.320 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
42.170![]() |
42.400![]() |
41.990 | 42.320 |
| Giá vàng Cần thơ | ||||
| SJC |
42.180![]() |
42.380![]() |
42.000 | 42.300 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013