037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày29/11/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày28/11/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,080.00 | 21,080.00 | 21,120.00 | 21,080.00 | 21,080.00 | 21,120.00 |
| EUR |
28,424.78 |
28,510.31 |
28,881.86 |
28,370.43 | 28,455.80 | 28,826.64 |
| CHF |
22,974.80 |
23,136.76 |
23,438.28 |
22,934.30 | 23,095.97 | 23,396.96 |
| SEK | - |
3,196.88 |
3,251.52 |
- | 3,180.60 | 3,234.96 |
| THB |
644.93 |
644.93 |
671.89 |
643.13 | 643.13 | 670.01 |
| NOK | - |
3,429.89 |
3,502.50 |
- | 3,421.35 | 3,493.78 |
| KWD | - |
73,941.88 |
75,507.20 |
- | 73,915.71 | 75,480.47 |
| AUD |
18,924.78 |
19,039.01 |
19,287.13 |
19,012.30 | 19,127.06 | 19,376.33 |
| JPY |
202.84 |
204.89 |
207.56 |
203.22 | 205.27 | 207.95 |
| HKD | 2,679.93 | 2,698.82 | 2,744.95 | 2,679.93 | 2,698.82 | 2,744.95 |
| DKK | - |
3,808.00 |
3,888.62 |
- | 3,801.07 | 3,881.54 |
| CAD |
19,625.49 |
19,803.72 |
20,061.80 |
19,627.34 | 19,805.59 | 20,063.70 |
| SGD |
16,552.07 |
16,668.75 |
16,953.67 |
16,556.03 | 16,672.74 | 16,957.72 |
| RUB | - |
578.12 |
707.26 |
- | 578.35 | 707.54 |
| MYR | - |
6,490.47 |
6,575.05 |
- | 6,481.44 | 6,565.91 |
| KRW | - |
18.10 |
22.14 |
- | 18.07 | 22.10 |
| SAR | - |
5,459.90 |
5,803.13 |
- | 5,459.76 | 5,802.97 |
| INR | - |
331.30 |
345.15 |
- | 331.31 | 345.16 |
| GBP |
34,040.40 |
34,280.36 |
34,657.72 |
33,977.89 | 34,217.41 | 34,594.08 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng 29-11-2013 |
Giá vàng 28-11-2013 |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K |
12.696![]() |
13.996![]() |
12.621 | 13.921 |
| 14K |
18.208![]() |
19.508![]() |
18.103 | 19.403 |
| 18K |
23.752![]() |
25.052![]() |
23.617 | 24.917 |
| 24K |
32.400![]() |
33.200![]() |
32.220 | 33.020 |
| SJC10c |
35.370![]() |
35.450![]() |
35.150 | 35.270 |
| SJC1c |
35.370![]() |
35.480![]() |
35.150 | 35.300 |
| SJC99.99 |
32.800![]() |
33.200![]() |
32.620 | 33.020 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
35.370![]() |
35.470![]() |
35.150 | 35.290 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
35.360![]() |
35.470![]() |
35.140 | 35.290 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013