037368266803736826680373682668037368266803736826680373682668
| Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ ngày28/11/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày27/11/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD |
21,090.00 |
21,090.00 |
21,130.00 |
21,095.00 | 21,095.00 | 21,135.00 |
| EUR |
28,381.80 |
28,467.20 |
28,838.17 |
28,375.97 | 28,461.35 | 28,832.25 |
| CHF |
22,932.54 |
23,094.20 |
23,395.16 |
22,973.39 | 23,135.34 | 23,436.83 |
| GBP |
33,946.04 |
34,185.34 |
34,561.64 |
33,797.70 | 34,035.95 | 34,410.60 |
| THB |
643.83 |
643.83 |
670.74 |
645.79 | 645.79 | 672.79 |
| SEK | - |
3,181.72 |
3,236.10 |
- | 3,187.37 | 3,241.85 |
| NOK | - |
3,421.35 |
3,493.77 |
- | 3,430.64 | 3,503.26 |
| KWD | - |
74,003.15 |
75,569.72 |
- | 73,968.28 | 75,534.10 |
| AUD |
18,985.88 |
19,100.48 |
19,349.39 |
19,004.97 | 19,119.69 | 19,368.84 |
| JPY |
203.24 |
205.29 |
207.96 |
205.15 | 207.22 | 209.92 |
| HKD |
2,681.17 |
2,700.07 |
2,746.22 |
2,681.90 | 2,700.81 | 2,746.97 |
| DKK | - |
3,802.11 |
3,882.60 |
- | 3,801.70 | 3,882.18 |
| CAD |
19,625.52 |
19,803.75 |
20,061.83 |
19,719.54 | 19,898.63 | 20,157.94 |
| SGD |
16,562.55 |
16,679.31 |
16,964.40 |
16,610.16 | 16,727.25 | 17,013.15 |
| RUB | - |
577.70 |
706.74 |
- | 582.22 | 712.28 |
| MYR | - |
6,483.51 |
6,568.00 |
- | 6,517.28 | 6,602.21 |
| KRW | - |
18.05 |
22.08 |
- | 18.10 | 22.15 |
| SAR | - |
5,462.35 |
5,805.72 |
- | 5,463.79 | 5,807.25 |
| INR | - |
332.90 |
346.81 |
- | 331.06 | 344.90 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Giá vàng hôm nay(28-11-2013) |
Giá vàng hôm qua(27-11-2013) |
|||
| GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | GIÁ MUA VÀO | GIÁ BÁN RA | |
| Giá vàng TP Hồ Chí Minh | ||||
| 10K |
12.621![]() |
13.921![]() |
12.675 | 13.975 |
| 14K |
18.103![]() |
19.403![]() |
18.178 | 19.478 |
| 18K |
23.617![]() |
24.917![]() |
23.715 | 25.015 |
| 24K |
32.220![]() |
33.020![]() |
32.350 | 33.150 |
| SJC10c |
35.150![]() |
35.270![]() |
35.300 | 35.400 |
| SJC1c |
35.150![]() |
35.300![]() |
35.300 | 35.430 |
| SJC99.99 |
32.620![]() |
33.020![]() |
32.750 | 33.150 |
| Giá vàng Hà Nội | ||||
| SJC |
35.150![]() |
35.290![]() |
35.300 | 35.420 |
| Giá vàng Nha Trang | ||||
| SJC |
35.140![]() |
35.290![]() |
35.290 | 35.420 |
): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 24-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 25-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 26-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 28-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 29-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 30-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 31-1-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-01-2013
Tỷ giá vàng , ngoại tệ ngày 02-02-2013